Mục lục bài viết
- So Sánh Exness Và HFM: Câu Trả Lời Ngắn
- Bảng So Sánh Nhanh Exness Vs HFM
- Pháp Nhân, Giấy Phép Và Nạp Rút Cho Khách Việt
- Hai Sàn Ký Hợp Đồng Với Khách Việt Qua Công Ty Nào?
- Nạp Rút: Phí, Phương Thức Và Thời Gian Xử Lý
- Loại Tài Khoản Và Phí Giao Dịch Exness, HFM
- Commission: Phần Phí So Được Trực Tiếp
- Swap Vàng Và Chế Độ Không Swap
- Spread Vàng Exness Và HFM: Ví Dụ Chi Phí 1 Lot XAUUSD
- Số Spread Vàng Hiện Có Thuộc Hai Loại Khác Nhau
- Cách Đo Spread Vàng Exness Và HFM Cùng Lúc
- Hoàn Phí Exness Và HFM: Chi Phí Thực Trả Sau Hoàn
- Mức Hoàn Qua Trader Có Tâm Theo Tài Khoản Và Mã
- HFM No Markup Hay Markup 1: Hoàn Cao Hơn Chưa Chắc Rẻ Hơn
- Nên Chọn Exness Hay HFM Theo Kiểu Giao Dịch?
- Câu Hỏi Thường Gặp
- Vì Sao Chưa Thể Kết Luận Exness Vs HFM Sàn Nào Có Spread Vàng Thấp Hơn?
- Hoàn Phí Exness Và HFM Có Làm Spread Cao Hơn Không?
- Làm Sao Biết Tài Khoản Exness Hoặc HFM Của Tôi Thuộc Pháp Nhân Nào?
- Tài Khoản Zero Của Exness Và HFM Khác Nhau Ở Điểm Nào?
- Exness Và HFM Tính Swap Vàng Thế Nào?
- Kết Luận
So Sánh Exness Và HFM 2026: Phí, Spread Vàng, Hoàn Phí – Nên Chọn Sàn Nào?
Số liệu spread vàng của Exness và HFM hiện có thuộc hai loại khác nhau, nên bài viết chỉ so trực tiếp những gì cùng thước đo: commission, mức hoàn theo từng mã, swap và pháp nhân, rồi hướng dẫn tự đo phần còn lại.
Trader Việt giao dịch vàng thường đứng giữa Exness và HFM với câu hỏi rất thực tế: sàn nào tốn ít phí hơn? Khi so sánh Exness và HFM, một mức spread quảng cáo “từ” không thể đặt cạnh mức thường gặp rồi kết luận ngay. Trader Có Tâm sẽ tách phần phí có thể so trực tiếp, chỉ cách tự đo spread XAUUSD và giúp bạn cân nhắc nên chọn Exness hay HFM theo cách bạn giao dịch.
Tóm tắt
- Commission vàng cho 1 lot khứ hồi là 7 USD ở Exness Raw Spread, 11 USD ở Exness Zero và 10 USD ở HFM Zero.
- Số liệu spread vàng Exness và HFM hiện có thuộc hai loại khác nhau.
- Hoàn phí Exness và HFM được công bố theo cách khác nhau: Exness nêu mức tối đa theo tài khoản, HFM No Markup nêu mức theo mã.
- Trước khi nạp tiền, hãy kiểm tra tên công ty ký hợp đồng với chính tài khoản của mình.
So Sánh Exness Và HFM: Câu Trả Lời Ngắn

Không có một sàn ít tốn phí hơn cho mọi trader. Hai bên khác nhau ở commission vàng của tài khoản thu phí riêng, cách tính tiền hoàn, điều kiện swap và công ty ký hợp đồng. Muốn biết tổng chi phí, cần đo XAUUSD trên hai tài khoản cùng lúc.
Các số liệu dưới đây dựa trên bài phí, bài đánh giá và trang hoàn phí của Trader Có Tâm, kiểm tra ngày 14/10/2026.
Bảng So Sánh Nhanh Exness Vs HFM
Trước khi tính chi phí, bảng này giúp bạn xác định loại tài khoản và những điều kiện cần kiểm trên chính tài khoản đó.
| Tiêu chí | Exness | HFM |
|---|---|---|
| Hoạt động từ | 2008 | 2010, HotForex đổi tên năm 2022 |
| Pháp nhân với khách Việt | Xem Personal Area | HF Markets (SV) Ltd |
| Tài khoản chính | Standard, Standard Cent, Pro, Raw Spread, Zero | Cent, Premium, Pro, Pro Plus, Zero |
| Commission vàng, 1 lot khứ hồi | Raw 7 USD, Zero 11 USD, Standard/Pro 0 | Zero 10 USD, Premium/Pro 0 |
| Nạp tối thiểu | Standard/Standard Cent 10 USD, loại khác tùy khu vực | Cent/Premium 0 USD, Pro 100 USD, Zero kiểm tra trang đăng ký |
| Đòn bẩy tối đa | Không giới hạn khi đủ điều kiện | Tới 1:2000 tùy sản phẩm, khu vực |
| Margin call / stop out | Standard/Cent 60%/0%, Pro/Raw/Zero 30%/0% | Cent/Premium/Pro/Zero 50%/20% |
| Swap vàng | Swap free mặc định, có điều kiện | Không swap tùy sản phẩm, kiểm tra vàng |
| Phí xử lý phía sàn | Không thu phí xử lý | Không thu phí rút |
| Hoàn qua Trader Có Tâm | Tối đa 3–14,4 USD/lot theo tài khoản | Theo mã, Markup 1 tối đa 18 USD/lot |
Bảng Exness vs HFM không có dòng spread vàng vì số đang có của hai bên không cùng loại.
Pháp Nhân, Giấy Phép Và Nạp Rút Cho Khách Việt

Hai Sàn Ký Hợp Đồng Với Khách Việt Qua Công Ty Nào?
Khi so sánh Exness và HFM, tên thương hiệu chưa cho biết pháp nhân nào chịu trách nhiệm với tài khoản của bạn. Exness (SC) Ltd được FSA Seychelles cấp phép SD025, nhưng giấy phép đó chỉ liên quan tới tài khoản thuộc đúng công ty này. Theo đánh giá pháp nhân và giấy phép Exness, cần xem tên công ty ký hợp đồng ở footer Personal Area.
Exness (Cy) Ltd có giấy phép 178/12, thể hiện trong hồ sơ Exness (Cy) Ltd trên trang CySEC. Exness (Cy) Ltd và Exness (UK) Ltd, mang số FCA 730729, không phục vụ khách hàng cá nhân theo bài đánh giá của Trader Có Tâm.
Với HFM, bài đánh giá HFM có uy tín không ghi tài liệu dành cho thị trường Việt Nam đứng tên HF Markets (SV) Ltd tại St. Vincent and the Grenadines. Số 22747 IBC 2015 là số đăng ký công ty, không phải giấy phép môi giới. Trong một thông báo về công ty khác, FSA St. Vincent and the Grenadines tuyên bố không cấp phép giao dịch hay môi giới Forex. Tuyên bố chung này không phải cảnh báo riêng về HFM.
Exness (SC) Ltd và HF Markets (Seychelles) Ltd cùng xuất hiện trong danh sách đơn vị được cấp phép của FSA Seychelles.
Mẹo
Với Exness, xem footer Personal Area. Với HFM, vào myHF để tìm thỏa thuận khách hàng hoặc email xác nhận mở tài khoản.
Nạp Rút: Phí, Phương Thức Và Thời Gian Xử Lý
Exness công bố không thu phí xử lý nạp, rút. Tài khoản khu vực Việt Nam không dùng thẻ, còn “instant” chỉ việc xử lý tự động chứ không bảo đảm tiền về ngay.
HFM không thu phí rút, nhưng đơn vị thanh toán có thể thu riêng. Yêu cầu gửi trước 10:00 giờ máy chủ được xử lý trong cùng ngày làm việc. Chuyển khoản quốc tế có thể mất 2–10 ngày làm việc, nên hãy xem phương thức áp dụng cho tài khoản của bạn trong myHF.
Loại Tài Khoản Và Phí Giao Dịch Exness, HFM
Để so sánh Exness và HFM theo cấu trúc phí, có thể ghép các nhóm sau, dù điều kiện chi tiết không giống hệt nhau:
- Tài khoản cent: Exness Standard Cent và HFM Cent dành cho khối lượng giao dịch nhỏ.
- Không thu commission, spread rộng hơn: Exness Standard và HFM Premium.
- Không thu commission, spread hẹp hơn nhóm trên: Exness Pro và HFM Pro.
- Spread thấp, thu commission riêng: Exness Raw Spread hoặc Zero và HFM Zero.
Đặc điểm từng loại được trình bày tại các loại tài khoản Exness và các loại tài khoản HFM.
Commission: Phần Phí So Được Trực Tiếp
Commission là biểu phí công bố và có thể đổi về cùng đơn vị USD cho 1 lot khứ hồi. Đây là phần của phép so Exness vs HFM có thể đặt cạnh nhau ngay:
| Tài khoản | XAUUSD (USD/lot khứ hồi) | EUR/USD (USD/lot khứ hồi) |
|---|---|---|
| Exness Raw Spread | 7 | 7 |
| Exness Zero | 11 | — |
| HFM Zero | 10 | 6 |
| Exness Standard, Pro và HFM Premium, Pro | 0 | 0 |
Theo phí giao dịch Exness theo từng tài khoản, Raw Spread thu 3,5 USD mỗi chiều, còn Zero thu 5,5 USD mỗi chiều với vàng.
Đòn bẩy cũng không làm commission rẻ đi. Exness cho mức không giới hạn khi đáp ứng điều kiện về equity và lịch sử giao dịch, được giải thích trong bài mức đòn bẩy Exness và điều kiện.
Swap Vàng Và Chế Độ Không Swap
Exness cấp swap free mặc định cho khách Việt và XAUUSD nằm trong danh sách swap free Exness. Trạng thái có thể thay đổi theo hành vi giữ lệnh, còn Exness cũng quy định phí quản lý cho lệnh qua đêm.
HFM có tùy chọn không swap cho từng sản phẩm trên Cent, Premium, Pro và Zero. Vì chưa xác nhận XAUUSD thuộc diện này, hãy xem swap long/short trong thông số hợp đồng.
Spread Vàng Exness Và HFM: Ví Dụ Chi Phí 1 Lot XAUUSD

Số Spread Vàng Hiện Có Thuộc Hai Loại Khác Nhau
Muốn đặt spread cạnh nhau, hai số cần cùng thước đo: cùng là mức thấp nhất công bố, hoặc cùng là mức đo trong một khoảng thời gian tương ứng.
| Tài khoản | Spread XAUUSD (USD) | Loại số liệu và nguồn |
|---|---|---|
| Exness Standard | 0,20–0,35 | Mức thường gặp trong các bài so sánh của Trader Có Tâm |
| HFM Premium | 0,32 | Mức thấp nhất HFM công bố |
| Exness Pro | — | Chưa có số tương ứng |
| HFM Pro | 0,16 | Mức thấp nhất HFM công bố |
| Exness Raw Spread | — | Chưa có số XAUUSD cùng loại, ví dụ bài phí là giả định |
| Exness Zero | — | Chưa xác nhận XAUUSD thuộc nhóm công cụ có spread 0 |
| HFM Zero | 0,06 | Mức thấp nhất HFM công bố, chưa gồm commission |
Hai số khác thước đo nên không so trực tiếp được. Vì vậy, spread vàng Exness và HFM cần được quan sát trên tài khoản cụ thể trước khi đưa vào phép tính chi phí.
Ghi chú
Mức “từ” là ngưỡng thấp nhất được công bố, không phải khoản spread trung bình phải trả. Bảng phí giao dịch HFM lưu ý spread thực tế thường cao hơn, nhất là quanh tin lớn của Mỹ. Có thể dùng cách đọc lịch kinh tế khi trade vàng để chọn thêm thời điểm đo trong những phiên đó.
Với 1 lot vàng bằng bao nhiêu ounce, cả hai bài phí đang dùng quy mô 100 ounce/lot:
Chi phí 1 lot XAUUSD = Spread (USD) × 100 + Commission khứ hồi
Do đó, 0,01 USD spread tương ứng 1 USD/lot.
Cách Đo Spread Vàng Exness Và HFM Cùng Lúc
- Chọn hai tài khoản cùng nhóm phí, chẳng hạn Exness Raw Spread với HFM Zero, rồi mở cùng mã XAUUSD trên MT5.
- Ghi spread cùng thời điểm, lặp lại trong khung giờ bạn thường giao dịch và quanh tin Mỹ.
- Kiểm tra số chữ số thập phân của giá vàng tại từng sàn, rồi đổi số point hiển thị thành chênh lệch giá USD.
- Lấy trung bình các lần đo cho từng tài khoản, nhân với quy mô hợp đồng rồi cộng commission khứ hồi theo bảng trên.
- Lưu ngày giờ đo và làm lại sau vài tuần, vì spread thả nổi thay đổi theo phiên và điều kiện thị trường.
Đó là cách tự so spread hai tài khoản cùng lúc trên cùng mã. Kết quả Exness vs HFM về spread vàng chỉ có ý nghĩa khi được đo trên đúng tài khoản bạn sẽ dùng.
Lưu ý
Nếu giá vàng có hai chữ số thập phân, 1 point = 0,01 USD. Nếu có ba chữ số, 1 point = 0,001 USD. Hãy xem trường Digits trong Contract Specification để tránh quy đổi lệch mười lần.
Hoàn Phí Exness Và HFM: Chi Phí Thực Trả Sau Hoàn

Hai chương trình công bố tiền hoàn theo cách khác nhau. Exness nêu mức tối đa theo tài khoản, còn HFM No Markup công bố mức theo từng mã sản phẩm. Vì thế, muốn tính hoàn phí Exness và HFM vào chi phí, trước hết phải xác định đúng tài khoản và mã.
Mức Hoàn Qua Trader Có Tâm Theo Tài Khoản Và Mã
Bảng dưới đây phân biệt mức tối đa theo tài khoản với mức hoàn dành riêng cho XAUUSD:
| Tài khoản | Mức hoàn (USD/lot) | Loại mức và mã áp dụng |
|---|---|---|
| Exness Standard | Tới 8,5 | Tối đa, theo tỷ lệ spread, chưa có mức riêng XAUUSD |
| Exness Pro | Tới 9 | Tối đa, theo tỷ lệ spread, chưa có mức riêng XAUUSD |
| Exness Raw Spread, Zero | Tới 3 | Tối đa, cố định mỗi lot, chưa có mức riêng XAUUSD |
| HFM Premium, No Markup | 12 | XAUUSD, EUR/USD là 7,2 |
| HFM Pro, Zero, No Markup | 5,6 | XAUUSD, EUR/USD là 3,2 |
| HFM Markup 1 | Tới 18 | Tối đa, spread cao hơn, chưa có bảng theo mã |
Mức tiêu đề 14,4 USD/lot trên trang hoàn phí Exness thuộc Standard Cent. Mức 18 USD/lot trên trang hoàn phí HFM thuộc liên kết Markup 1. Xem thêm backcom HFM là gì.
Để tính phần thực trả, lấy chi phí giao dịch của đúng mã rồi trừ khoản hoàn thực nhận:
Chi phí sau hoàn mỗi lot = Chi phí 1 lot − Tiền hoàn của đúng mã
Một ví dụ hoàn toàn giả định, không phải mức của Exness hay HFM, sẽ cho thấy cách làm: spread đo được 0,25 USD trên 1 lot 100 ounce tạo chi phí 25 USD. Cộng commission giả định 7 USD, trừ tiền hoàn giả định 6 USD, còn 25 + 7 − 6 = 26 USD/lot.
HFM No Markup Hay Markup 1: Hoàn Cao Hơn Chưa Chắc Rẻ Hơn
Markup 1 hoàn tối đa 18 USD/lot nhưng có spread cao hơn No Markup. Nếu cân nhắc hai lựa chọn, hãy đo spread cùng mã, cùng lúc rồi tính lại. Trader Có Tâm nhận hoa hồng từ sàn khi bạn đăng ký qua liên kết giới thiệu, theo công bố liên kết.
Cảnh báo
Hoàn phí giảm chi phí trên mỗi lot, không giảm rủi ro biến động giá. Đừng tăng số lệnh hoặc khối lượng chỉ để nhận thêm tiền hoàn.
Nên Chọn Exness Hay HFM Theo Kiểu Giao Dịch?
Kết quả so sánh Exness và HFM ở trên có thể quy về năm tình huống:
- Lướt sóng vàng nhiều lot: Cộng spread đo cùng lúc với commission khứ hồi: Exness Raw Spread 7 USD, Exness Zero 11 USD, HFM Zero 10 USD. Chênh commission chỉ tương đương 0,01–0,03 USD spread, nên số đo spread mới quyết định kết quả.
- Giữ vàng qua đêm: Exness cấp swap free mặc định cho khách Việt, danh sách có XAUUSD nhưng trạng thái có thể thay đổi theo hành vi giữ lệnh. HFM có tùy chọn không swap theo sản phẩm, vì vậy cần kiểm tra XAUUSD và swap long/short trước khi giữ lệnh.
- Vốn nhỏ, tập với khối lượng nhỏ: Exness Standard Cent nạp từ 10 USD, HFM Cent từ 0 USD. Ngưỡng stop out tương ứng 0% và 20%. Bài margin call và stop out giải thích vì sao ngưỡng này ảnh hưởng thời điểm lệnh bị đóng.
- Không muốn trả commission: HFM Premium, Pro có mức hoàn XAUUSD theo mã lần lượt 12 và 5,6 USD/lot với No Markup. Exness Standard, Pro hoàn theo tỷ lệ spread, tối đa 8,5 và 9 USD/lot.
- Ưu tiên xác định rõ bên ký hợp đồng: Tài liệu HFM cho thị trường Việt Nam đứng tên HF Markets (SV) Ltd, với số đăng ký công ty không phải giấy phép môi giới.
Nếu còn phân vân nên chọn Exness hay HFM vì hai mức spread quảng cáo, hãy bắt đầu từ nhóm tài khoản rồi mới đo phí. Khi cân nhắc thêm sàn khác, có thể đọc bài so sánh Exness và XM hoặc so sánh Exness và Vantage khi trade vàng.
Câu Hỏi Thường Gặp
Vì Sao Chưa Thể Kết Luận Exness Vs HFM Sàn Nào Có Spread Vàng Thấp Hơn?
Số của HFM là mức thấp nhất được công bố, còn số Exness Standard trong các bài so sánh là mức thường gặp. Muốn biết spread vàng Exness và HFM chênh nhau thế nào, hãy đo XAUUSD trên hai tài khoản cùng nhóm, nhiều lần trong giờ thường giao dịch, rồi đổi thành USD mỗi lot.
Hoàn Phí Exness Và HFM Có Làm Spread Cao Hơn Không?
Trang hoàn phí Exness ghi spread, commission, đòn bẩy và khớp lệnh vẫn do Exness quyết định như tài khoản thường. HFM No Markup giữ spread thường, trong khi Markup 1 hoàn tối đa 18 USD/lot nhưng có spread cao hơn.
Làm Sao Biết Tài Khoản Exness Hoặc HFM Của Tôi Thuộc Pháp Nhân Nào?
Với Exness, xem tên công ty ở footer Personal Area và trong hợp đồng tài khoản. Với HFM, vào myHF để mở thỏa thuận khách hàng hoặc tìm email xác nhận mở tài khoản. Sau đó, tra đúng tên công ty trên trang cơ quan quản lý tương ứng.
Tài Khoản Zero Của Exness Và HFM Khác Nhau Ở Điểm Nào?
Commission vàng 1 lot khứ hồi là 11 USD ở Exness Zero và 10 USD ở HFM Zero. Qua Trader Có Tâm, Exness Zero hoàn tối đa 3 USD/lot, chưa có mức riêng XAUUSD. HFM Zero No Markup ghi 5,6 USD/lot XAUUSD và 3,2 USD/lot EUR/USD.
Exness Và HFM Tính Swap Vàng Thế Nào?
Exness áp hệ số ba vào đêm thứ Tư cho kim loại và cấp swap free mặc định cho khách Việt với XAUUSD trong danh sách, kèm điều kiện. HFM có tùy chọn không swap theo sản phẩm, nên cần xem swap long/short và lịch áp dụng của XAUUSD. Nếu thường giữ lệnh nhiều đêm, khoản này cần được kiểm tra trước khi quyết định nên chọn Exness hay HFM.
Kết Luận
Cách so sánh Exness và HFM công bằng là đặt commission, điều kiện swap và pháp nhân cạnh nhau, rồi đo spread XAUUSD cùng lúc trên hai tài khoản cùng nhóm. Để quyết định nên chọn Exness hay HFM, hãy đo trong một tuần giao dịch, cộng commission và trừ tiền hoàn đúng mã. Mức hoàn phí Exness và HFM nằm tại trang hoàn phí Exness và hoàn phí HFM. Trader Có Tâm nhận hoa hồng từ sàn qua liên kết giới thiệu, theo công bố liên kết.