Mục lục bài viết
- Phí Giao Dịch HFM Gồm Những Khoản Nào?
- Bảng Phí Giao Dịch HFM Của 6 Loại Tài Khoản
- Spread HFM Theo Từng Loại Tài Khoản
- Cent Và Premium: Không Commission, Spread Từ 1,4 Pip
- Pro Và Pro Plus: Spread Thấp Hơn, Vẫn Không Commission
- Spread Vàng Trên HFM
- Commission HFM Zero Và Tài Khoản InfinityX
- Swap HFM Và Điều Kiện Không Swap
- Swap HFM Tính Lúc Nào?
- Tài Khoản Không Swap Của HFM
- Phí Nạp Và Phí Rút Tiền HFM
- Ví Dụ Tính Phí Giao Dịch HFM Cho 1 Lot Vàng
- Cách Giảm Phí Giao Dịch HFM Thực Trả
- Chọn Tài Khoản Theo Sản Phẩm Và Tần Suất Giao Dịch
- Tránh Giờ Spread Giãn Và Kiểm Soát Swap
- Nhận Hoàn Phí Cho Khối Lượng Đã Giao Dịch
- Câu Hỏi Thường Gặp
- Tài Khoản HFM Nào Có Phí Giao Dịch Thấp Nhất?
- Rút Tiền Khỏi HFM Có Mất Phí Không?
- Commission HFM Zero Tính Thế Nào?
- Kết Luận
Phí Giao Dịch HFM 2026: Spread, Commission, Swap Của 6 Loại Tài Khoản
Cùng một lệnh vàng, chi phí trên Premium gần gấp đôi Pro. Bảng phí giao dịch HFM của 6 loại tài khoản, quy ra USD mỗi lot và cách giảm chi phí thực trả.

Phí giao dịch HFM khác nhau khá nhiều giữa các loại tài khoản: có loại chỉ thu qua spread, có loại spread gần bằng 0 nhưng thu commission, và có loại đòi nạp ban đầu cao để đổi lấy spread thấp. Với 6 loại tài khoản cùng nhiều mức “spread từ” khác nhau, rất dễ chọn nhầm loại đắt hơn cho cách giao dịch của mình. Bài viết bóc tách spread, commission và swap của từng tài khoản HFM, quy ra USD mỗi lot với vàng và EUR/USD, kèm cách giảm chi phí thực trả.
Lưu ý
Số liệu biểu phí lấy theo trang HFM công bố và các trang đánh giá, kiểm tra ngày 09/10/2026. Spread thả nổi, điều kiện khác nhau theo khu vực; thông số trong myHF của bạn là con số cuối cùng.
Tóm tắt
- Cent, Premium, Pro và Pro Plus không thu commission; chi phí nằm trong spread HFM.
- Zero có spread từ 0 với ngoại hối và thu commission khoảng 3 USD mỗi chiều cho mỗi lot ngoại hối chính.
- Với vàng, spread thấp nhất HFM công bố là 0,32 USD trên Premium, 0,16 USD trên Pro và 0,06 USD trên Zero.
- Swap HFM tính lúc 0 giờ giờ máy chủ, tức khoảng 4–5 giờ sáng giờ Việt Nam; ngoại hối tính gấp ba vào thứ Tư.
- Phí rút tiền HFM ở phía sàn bằng 0, nhưng ngân hàng và cổng thanh toán có thể thu phí riêng.
Phí Giao Dịch HFM Gồm Những Khoản Nào?

Phí giao dịch HFM gồm spread (chênh lệch giá mua và giá bán, có trên mọi tài khoản), commission (phí theo lot, áp dụng chủ yếu cho tài khoản Zero) và swap (khoản cộng hoặc trừ khi giữ lệnh qua đêm). Ngoài ra còn phí của ngân hàng hoặc cổng thanh toán khi nạp rút.
Nếu bạn chưa quen cách quy spread, commission và swap ra tiền, bài cách tính spread, commission và swap trong Forex giải thích công thức chi tiết. Phần dưới đây tập trung vào biểu phí riêng của HFM.
Bảng Phí Giao Dịch HFM Của 6 Loại Tài Khoản
| Tài khoản | Nạp tối thiểu | Spread từ | Commission | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| Cent | 0 USD | 1,4 pip | Không | Vốn rất nhỏ, lot cent |
| Premium | 0 USD | 1,4 pip | Không | Người mới, giao dịch thưa |
| Pro | 100 USD | 0,6 pip | Không | Giao dịch thường xuyên |
| Pro Plus | Khoảng 250 USD | Khoảng 0,2 pip | Không | Muốn spread thấp mà không tính commission |
| Zero | 0 USD (một trang HFM ghi 25 USD) | 0 pip với ngoại hối | Có, theo lot | Scalping, khối lượng lớn |
| InfinityX | 500 USD | 0,3 pip | Theo điều kiện tài khoản | Người cần đòn bẩy rất cao |
Năm loại Cent, Premium, Pro, Zero và InfinityX có trên trang so sánh tài khoản giao dịch của HFM. Pro Plus được các trang đánh giá năm 2026 ghi nhận nhưng không có trong bảng so sánh quốc tế, nên có thể không hiển thị ở mọi khu vực; hãy kiểm tra danh sách trong myHF.
Spread HFM Theo Từng Loại Tài Khoản

Spread HFM là spread thả nổi. Các mức trong bảng là mức “từ”, tức thấp nhất ghi nhận được; spread trung bình bạn trả thường cao hơn, nhất là quanh giờ ra tin và lúc chốt phiên.
Cent Và Premium: Không Commission, Spread Từ 1,4 Pip
Cent và Premium đều nạp từ 0 USD, không thu commission, spread HFM công bố từ 1,4 pip. Một số trang đánh giá đo được spread EUR/USD trung bình của Premium khoảng 1,2 pip, tức khoảng 12 USD cho mỗi lot 100.000 đơn vị.
Khác biệt chính là đơn vị: tài khoản Cent tính 1 lot cent bằng 0,01 lot thường, số dư hiển thị bằng USC, và không giao dịch được CFD năng lượng. Cent hợp để chạy thử chiến lược với số tiền nhỏ, còn Premium là tài khoản thông dụng cho người mới.
Pro Và Pro Plus: Spread Thấp Hơn, Vẫn Không Commission
Pro yêu cầu nạp từ 100 USD, spread HFM công bố từ 0,6 pip và không thu commission. Pro Plus, theo các trang đánh giá, nạp khoảng 250 USD với spread từ khoảng 0,2 pip, cũng không commission. Hai tài khoản này hợp với người giao dịch thường xuyên nhưng muốn sao kê đơn giản, không có dòng commission riêng.
Cần lưu ý: số đo của bên thứ ba cho Pro không thống nhất, có trang ghi spread EUR/USD trung bình cao hơn nhiều so với mức “từ 0,6 pip”. Hãy tự đo spread trên tài khoản demo trước khi chọn.
Spread Vàng Trên HFM
Vàng là sản phẩm trader Việt giao dịch nhiều nhất. Trang sản phẩm XAUUSD của HFM công bố mức spread HFM thấp nhất theo từng tài khoản; với vàng, 1 lot bằng 100 ounce, giá đổi 0,01 USD tương ứng 1 USD trên 1 lot.
| Tài khoản | Spread vàng thấp nhất | Quy ra tiền mỗi lot |
|---|---|---|
| Premium | 0,32 USD | 32 USD |
| Pro | 0,16 USD | 16 USD |
| InfinityX | 0,08 USD | 8 USD |
| Zero | 0,06 USD | 6 USD, chưa gồm commission |
Đây là mức thấp nhất HFM công bố, không phải mức trung bình; spread thực tế thường cao hơn, đặc biệt quanh tin lớn của Mỹ.
Mẹo
Ghi lại spread vàng và EUR/USD trên tài khoản demo của hai loại bạn đang cân nhắc vào đúng khung giờ hay giao dịch trong vài ngày. Con số tự đo phản ánh chi phí của bạn chính xác hơn mọi bảng so sánh.
Commission HFM Zero Và Tài Khoản InfinityX

Commission HFM Zero là điểm khác biệt lớn nhất của tài khoản này. Theo trang tài khoản Zero của HFM và các trang đánh giá, mức commission với tài khoản USD như sau:
| Sản phẩm | Commission khứ hồi mỗi lot |
|---|---|
| Ngoại hối chính | 6 USD (3 USD mỗi chiều) |
| Ngoại hối phụ, CFD cổ phiếu | Tối đa 8 USD |
| Vàng | 10 USD cho mỗi 100 ounce |
Đổi lại, spread của Zero bắt đầu từ 0 với ngoại hối; một số trang đánh giá đo được spread EUR/USD trung bình khoảng 0,2 pip. Như vậy, tính cả commission HFM Zero, một lệnh khứ hồi 1 lot EUR/USD trên Zero tốn khoảng 2 USD spread cộng 6 USD commission, tức khoảng 8 USD.
InfinityX là tài khoản yêu cầu nạp từ 500 USD, spread từ 0,3 pip và được HFM quảng bá đòn bẩy không giới hạn. Điều kiện commission của InfinityX cần xem trực tiếp trong myHF khi mở tài khoản.
Cảnh báo
Đòn bẩy không giới hạn chỉ làm giảm ký quỹ cần có, không làm giảm rủi ro mỗi lệnh. Với tài khoản nhỏ, một lệnh quá lớn so với vốn có thể bị đóng chỉ sau vài pip đi ngược.
Swap HFM Và Điều Kiện Không Swap

Swap HFM là khoản lãi được cộng hoặc trừ khi bạn giữ lệnh qua thời điểm chốt phiên, dựa trên lãi suất của hai đồng tiền và hướng lệnh. HFM có thể điều chỉnh mức swap hằng ngày theo điều kiện thị trường.
Swap HFM Tính Lúc Nào?
Theo chính sách swap qua đêm của HFM, swap được tính cho các lệnh còn mở lúc 0 giờ giờ máy chủ. Máy chủ chạy theo GMT+2 vào mùa đông và GMT+3 vào mùa hè, nên thời điểm này tương ứng khoảng 5 giờ sáng (mùa đông) hoặc 4 giờ sáng (mùa hè) giờ Việt Nam.
- Ngoại hối: tính gấp ba vào thứ Tư để bù cho cuối tuần.
- Chỉ số: tính gấp ba vào thứ Sáu.
- Từ 23:55 đến 0:05 giờ máy chủ, spread có thể giãn rộng và thanh khoản giảm do ngân hàng chốt phiên.
Chi phí swap HFM của một lệnh bằng mức swap mỗi lot nhân số lot, nhân số đêm giữ lệnh; đêm tính gấp ba thì nhân ba. Mức swap từng mã hiển thị trong thông số hợp đồng trên MT4/MT5.
Tài Khoản Không Swap Của HFM
HFM có điều kiện giao dịch không swap cho khách theo luật Sharia, và cả khách thông thường trên một số tài khoản và sản phẩm nhất định. Các trang tài khoản Premium, Pro, Zero và Cent đều ghi có tùy chọn không swap, nhưng chỉ cho những sản phẩm cụ thể.
HFM theo dõi lịch sử giao dịch trên các sản phẩm này và có thể thu hồi trạng thái không swap nếu cho rằng tài khoản dùng sai mục đích; cách thường được khuyến nghị là giao dịch chủ yếu trong ngày, ít giữ lệnh qua đêm. Với tài khoản Sharia, một số sản phẩm có thể bị tính phí nắm giữ sau khi lệnh được giữ qua nhiều đêm liên tiếp.
Cảnh báo
Không swap không có nghĩa là mọi lệnh qua đêm đều miễn phí. Trước khi giữ lệnh nhiều ngày, kiểm tra swap long và swap short của đúng mã đó trong thông số hợp đồng.
Phí Nạp Và Phí Rút Tiền HFM

Theo trang câu hỏi thường gặp về rút tiền của HFM, HFM không thu phí với yêu cầu rút tiền; một số ngân hàng và đơn vị xử lý thanh toán có thể thu phí chuyển tiền. Nói cách khác, phí rút tiền HFM ở phía sàn bằng 0, còn chi phí thực tế nằm ở phương thức bạn chọn.
Với chuyển khoản ngân hàng quốc tế, tiền có thể mất từ 2 đến 10 ngày làm việc để về, và các ngân hàng gửi, trung gian, nhận đều có thể thu phí. Với HF Markets (SV) Ltd, yêu cầu rút gửi trước 10:00 giờ máy chủ được xử lý trong cùng ngày làm việc, gửi sau đó được xử lý vào ngày kế tiếp.
Trước mỗi lệnh rút, kiểm tra phí rút tiền HFM thực tế theo các bước:
- Vào myHF, chọn Rút tiền và chọn phương thức.
- Xem phí, hạn mức và thời gian xử lý của phương thức đó.
- Nếu nhận VND, so tỷ giá quy đổi với tỷ giá ngân hàng cùng thời điểm.
- Gửi yêu cầu trước 10:00 giờ máy chủ nếu muốn được xử lý trong ngày, rồi đối chiếu số tiền thực nhận.
Ví Dụ Tính Phí Giao Dịch HFM Cho 1 Lot Vàng
Ví dụ dùng mức spread vàng thấp nhất HFM công bố, không giữ lệnh qua đêm, không trượt giá. Mức hoàn phí lấy theo trang hoàn phí HFM của Trader Có Tâm.
| Tài khoản | Spread quy ra tiền | Commission khứ hồi | Hoàn phí | Chi phí thực 1 lot |
|---|---|---|---|---|
| Premium | 32 USD | 0 | 12 USD | 20 USD |
| Pro | 16 USD | 0 | 5,6 USD | 10,4 USD |
| Zero | 6 USD | 10 USD | 5,6 USD | 10,4 USD |
Ví dụ minh họa với spread thấp nhất HFM công bố; spread thực tế thường cao hơn. Đây không phải biểu phí cam kết và không phải khuyến nghị giao dịch.
Ở mức spread thấp nhất, phí giao dịch HFM thực trả của Pro và Zero ngang nhau với vàng, còn Premium đắt gần gấp đôi dù được hoàn phí nhiều hơn. Khi spread thực tế giãn rộng, Zero thường giữ chi phí ổn định hơn vì phần lớn chi phí nằm ở commission cố định.
Với EUR/USD, cùng cách tính cho ra khoảng 12 USD/lot trên Premium (còn khoảng 4,8 USD sau hoàn 7,2 USD) và khoảng 8 USD/lot trên Zero (còn khoảng 4,8 USD sau hoàn 3,2 USD), với spread trung bình lần lượt khoảng 1,2 pip và 0,2 pip theo các trang đánh giá.
Mẹo
Để tính phí giao dịch HFM của chính bạn, lấy spread lúc vào lệnh nhân kích thước hợp đồng nhân số lot, cộng commission khứ hồi và swap nếu có, rồi trừ hoàn phí.
Cách Giảm Phí Giao Dịch HFM Thực Trả

Phí giao dịch HFM thực trả phụ thuộc nhiều vào lựa chọn tài khoản ban đầu hơn là vào bất kỳ khuyến mãi nào.
Chọn Tài Khoản Theo Sản Phẩm Và Tần Suất Giao Dịch
- Giao dịch thưa, lệnh nhỏ: Premium hoặc Cent đủ dùng, không phải theo dõi commission.
- Giao dịch thường xuyên, chủ yếu vàng: so sánh Pro và Zero bằng spread tự đo, vì chi phí thực của hai loại rất gần nhau.
- Lướt sóng ngắn, giao dịch quanh tin: Zero thường ổn định hơn vì spread thấp và commission cố định.
- Cần đòn bẩy rất cao: cân nhắc kỹ InfinityX và luôn tính khối lượng theo mức lỗ chấp nhận được.
Tránh Giờ Spread Giãn Và Kiểm Soát Swap
Tránh vào lệnh trong khoảng 23:55 đến 0:05 giờ máy chủ, lúc spread HFM giãn rộng, và vài phút trước tin lớn. Nếu giữ lệnh nhiều ngày, kiểm tra swap HFM của mã đó và cân nhắc đóng lệnh trước đêm thứ Tư với ngoại hối nếu swap âm lớn.
Nhận Hoàn Phí Cho Khối Lượng Đã Giao Dịch
Hoàn phí là phần hoa hồng sàn trả cho đối tác giới thiệu được chia lại cho trader theo từng lot, kể cả lệnh lời hay lỗ; cơ chế được giải thích trong bài hoàn phí giao dịch Forex là gì. Trang hoàn phí HFM của Trader Có Tâm công bố mức hoàn với vàng là 12 USD/lot trên Premium, 5,6 USD/lot trên Pro và Zero; với EUR/USD là 7,2 USD và 3,2 USD. Trader Có Tâm là đối tác giới thiệu của HFM và có nhận hoa hồng từ sàn; chi tiết ở trang công bố liên kết.
Cảnh báo
Hoàn phí chỉ giảm chi phí, không bù được lệnh thua. Đừng tăng số lệnh hay khối lượng chỉ để nhận thêm hoàn phí.
Câu Hỏi Thường Gặp
Tài Khoản HFM Nào Có Phí Giao Dịch Thấp Nhất?
Không có tài khoản có phí giao dịch HFM thấp nhất cho mọi người. Với vàng ở mức spread thấp nhất HFM công bố, Pro và Zero có chi phí thực ngang nhau và thấp hơn Premium khoảng một nửa. Với EUR/USD, Zero thường rẻ hơn Premium trước hoàn phí. Hãy so sánh bằng spread tự đo của mã bạn hay giao dịch.
Rút Tiền Khỏi HFM Có Mất Phí Không?
Phí rút tiền HFM phía sàn bằng 0 vì HFM công bố không thu phí với yêu cầu rút tiền. Tuy vậy, ngân hàng gửi, trung gian và nhận có thể thu phí với chuyển khoản quốc tế, và tỷ giá quy đổi khi nhận VND cũng là một khoản chi phí. Phí của từng phương thức hiển thị trong myHF trước khi bạn xác nhận.
Commission HFM Zero Tính Thế Nào?
Commission HFM Zero tính theo lot và theo cả hai chiều mở, đóng lệnh. Với tài khoản USD, ngoại hối chính khoảng 3 USD mỗi chiều, tức 6 USD khứ hồi mỗi lot; ngoại hối phụ và CFD cổ phiếu tối đa khoảng 8 USD khứ hồi; vàng khoảng 10 USD khứ hồi cho mỗi 100 ounce. Kiểm tra lại mức áp dụng trong thông số tài khoản.
Kết Luận
Phí giao dịch HFM khác nhau chủ yếu ở cách tính: Cent, Premium, Pro và Pro Plus dồn chi phí vào spread, còn Zero tách thành spread rất thấp cộng commission. Với vàng, Pro và Zero có chi phí thực gần nhau và thấp hơn Premium đáng kể, kể cả khi Premium được hoàn phí nhiều hơn. Hãy chọn tài khoản bằng tổng chi phí mỗi lot của mã bạn hay giao dịch, cộng swap nếu giữ lệnh qua đêm.
Trước khi mở tài khoản, bạn nên đọc thêm đánh giá sàn HFM có uy tín không để kiểm tra pháp nhân phục vụ khách Việt, và bài các loại tài khoản HFM để so điều kiện từng loại ngoài phần phí. Nếu đang so sánh với sàn khác, bài phí giao dịch Exness và phí giao dịch XM dùng cùng cách tính. Khi đã chọn HFM, xem điều kiện nhận hoàn phí HFM để giảm thêm chi phí thực trả.

