Mục lục bài viết
- Các Loại Tài Khoản HFM Gồm Những Loại Nào?
- Bảng So Sánh Các Loại Tài Khoản HFM
- Premium HFM Và Tài Khoản Cent HFM
- Premium HFM: Tài Khoản Mặc Định Cho Người Mới
- Tài Khoản Cent HFM: Giao Dịch Bằng Lot Cent
- Premium Và Cent Khác Nhau Ở Đâu?
- Pro HFM Và Pro Plus: Spread Thấp, Không Commission
- Tài Khoản Zero HFM: Spread Từ 0, Có Commission
- Điều Kiện Chung Của Các Loại Tài Khoản HFM
- Nên Chọn Loại Tài Khoản HFM Nào?
- Tài Khoản Nào Nhận Bonus Và Hoàn Phí Cao Nhất?
- Cách Mở Thêm Tài Khoản HFM
- Câu Hỏi Thường Gặp
- Người Mới Nên Mở Loại Tài Khoản HFM Nào?
- Tài Khoản Cent HFM Khác Gì Tài Khoản Thường?
- Tài Khoản Zero HFM Có Phù Hợp Để Giao Dịch Vàng Không?
- Tài Khoản InfinityX HFM Là Gì?
- Có Nên Chuyển Từ Premium Sang Pro Không?
- Kết Luận
Các Loại Tài Khoản HFM: Cent, Zero, Pro, Pro Plus, Premium – Nên Chọn Loại Nào?
Cùng một lệnh vàng, Premium tốn gần gấp đôi Pro dù được hoàn phí nhiều hơn. So sánh 5 loại tài khoản HFM để chọn đúng theo vốn và cách bạn giao dịch.

Các loại tài khoản HFM có nhiều lựa chọn hơn phần lớn các sàn khác: từ tài khoản lot cent cho vốn vài USD, tài khoản không commission cho người mới, đến tài khoản spread từ 0 cho người giao dịch dày. Nhiều lựa chọn cũng đồng nghĩa dễ chọn nhầm, nhất là khi mức “spread từ” của từng loại không phản ánh chi phí thực. Bài viết so sánh 5 loại Cent, Premium, Pro, Pro Plus và Zero, rồi gợi ý cách chọn theo vốn và cách giao dịch của bạn.
Lưu ý
Thông số trong bài lấy theo trang HFM công bố và các trang đánh giá, kiểm tra ngày 09/10/2026. Điều kiện khác nhau theo khu vực; thông tin trong myHF của bạn là căn cứ cuối cùng.
Tóm tắt
- Các loại tài khoản HFM chính gồm Cent, Premium, Pro, Pro Plus và Zero; ngoài ra còn InfinityX và tài khoản Top-Up Bonus tùy khu vực.
- Cent và Premium nạp từ 0 USD, không commission, spread từ 1,4 pip; Cent tính bằng lot cent.
- Pro và Pro Plus có spread thấp hơn, vẫn không commission, nhưng cần nạp ban đầu cao hơn.
- Zero có spread từ 0 với ngoại hối và thu commission theo lot.
- Cent, Premium, Pro và Zero có cùng ngưỡng cảnh báo ký quỹ 50% và dừng lỗ 20%.
Các Loại Tài Khoản HFM Gồm Những Loại Nào?

Các loại tài khoản HFM dành cho khách hàng quốc tế gồm Cent, Premium, Pro, Pro Plus và Zero. Bốn loại đầu không thu commission, chi phí nằm trong spread; Zero có spread từ 0 với ngoại hối và thu commission theo lot. Mức nạp tối thiểu từ 0 USD với Cent, Premium và Zero, cao hơn với Pro và Pro Plus.
Ngoài 5 loại trên, HFM còn có InfinityX (nạp từ 500 USD, quảng bá đòn bẩy không giới hạn) và tài khoản Top-Up Bonus ở một số khu vực. Bạn có thể mở tài khoản demo để thử trước, và dùng nhiều loại tài khoản trong cùng một hồ sơ myHF.
Bảng So Sánh Các Loại Tài Khoản HFM
| Tài khoản | Nạp tối thiểu | Spread từ | Commission | Khối lượng tối đa mỗi lệnh | Hoàn phí vàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Cent | 0 USD | 1,4 pip | Không | 1.000 lot cent | Chưa có bảng chi tiết |
| Premium | 0 USD | 1,4 pip | Không | 60 lot | 12 USD/lot |
| Pro | 100 USD | 0,6 pip | Không | 60 lot | 5,6 USD/lot |
| Pro Plus | Khoảng 250 USD | Khoảng 0,2 pip | Không | Theo myHF | Chưa có bảng chi tiết |
| Zero | 0 USD (một trang HFM ghi 25 USD) | 0 pip với ngoại hối | Có, theo lot | 60 lot | 5,6 USD/lot |
Thông số Cent, Premium, Pro và Zero lấy từ trang so sánh tài khoản giao dịch của HFM; Pro Plus theo các trang đánh giá; hoàn phí là mức trang hoàn phí HFM của Trader Có Tâm công bố.
Premium HFM Và Tài Khoản Cent HFM

Premium và Cent là hai tài khoản nạp từ 0 USD, không commission và có cùng mức spread công bố từ 1,4 pip. Khác biệt nằm ở đơn vị lot và phạm vi sản phẩm.
Premium HFM: Tài Khoản Mặc Định Cho Người Mới
Premium HFM là tài khoản thông dụng nhất cho người mới: không yêu cầu nạp tối thiểu, không commission, khối lượng tối đa 60 lot mỗi lệnh. Một số trang đánh giá đo được spread EUR/USD trung bình của Premium khoảng 1,2 pip, tức khoảng 12 USD cho mỗi lot 100.000 đơn vị.
Điểm mạnh của Premium HFM là mức hoàn phí cao nhất trong nhóm: 12 USD/lot với vàng và 7,2 USD/lot với EUR/USD theo trang hoàn phí của Trader Có Tâm. Điểm yếu là spread vàng cao: mức thấp nhất HFM công bố là 0,32 USD, gấp đôi Pro. Chi tiết chi phí có trong bài phí giao dịch HFM.
Tài Khoản Cent HFM: Giao Dịch Bằng Lot Cent
Tài khoản Cent HFM tính 1 lot cent bằng 0,01 lot thường, tức 1.000 đơn vị tiền tệ, số dư hiển thị bằng USC. Theo trang tài khoản Cent của HFM, mỗi lệnh tối đa 1.000 lot cent và tổng khối lượng toàn tài khoản tối đa 6.000 lot cent, tương đương 10 và 60 lot thường.
Tài khoản Cent HFM không giao dịch được CFD năng lượng. Nó hợp để chạy thử chiến lược hoặc robot giao dịch bằng tiền thật với rủi ro rất nhỏ, đặc biệt khi bạn muốn giữ rủi ro mỗi lệnh ở mức 1% vốn như cách tính trong bài quy tắc 1% quản lý vốn Forex.
Premium Và Cent Khác Nhau Ở Đâu?
| Tiêu chí | Premium | Cent |
|---|---|---|
| Đơn vị số dư | USD | USC (1 USD = 100 USC) |
| Kích thước 1 lot | 100.000 đơn vị | 1.000 đơn vị (lot cent) |
| Khối lượng tối đa mỗi lệnh | 60 lot | 1.000 lot cent (10 lot thường) |
| CFD năng lượng | Có | Không |
| Hoàn phí vàng | 12 USD/lot | Chưa có bảng chi tiết |
| Phù hợp | Giao dịch thật với vốn nhỏ đến vừa | Chạy thử chiến lược, robot giao dịch |
Pro HFM Và Pro Plus: Spread Thấp, Không Commission

Pro HFM yêu cầu nạp từ 100 USD, spread công bố từ 0,6 pip, không commission và khối lượng tối đa 60 lot mỗi lệnh. Trên MT4/MT5, các mã của tài khoản Pro có hậu tố “r”, ví dụ EURUSDr, nên bạn cần chọn đúng mã khi đặt lệnh.
Pro Plus là bậc cao hơn của Pro: theo các trang đánh giá, tài khoản nạp khoảng 250 USD với spread từ khoảng 0,2 pip, vẫn không commission. HFM xác nhận Pro Plus là một loại tài khoản thật trong thông báo mở giao dịch tiền mã hóa trên MT4, nhưng không đưa Pro Plus vào bảng so sánh quốc tế, nên hãy kiểm tra trong myHF xem khu vực của bạn có mở được không.
Với vàng, mức spread thấp nhất HFM công bố cho Pro HFM là 0,16 USD, chỉ bằng một nửa Premium. Dù hoàn phí thấp hơn (5,6 USD/lot với vàng), chi phí thực của Pro HFM vẫn thấp hơn Premium khi tính ở mức spread thấp nhất.
Mẹo
Số đo spread của bên thứ ba cho tài khoản Pro không thống nhất. Trước khi chuyển từ Premium sang Pro, hãy so spread vàng và EUR/USD của hai tài khoản trên bản demo vào khung giờ bạn hay giao dịch.
Tài Khoản Zero HFM: Spread Từ 0, Có Commission

Tài khoản Zero HFM có spread từ 0 với ngoại hối và thu commission theo lot. Theo trang tài khoản Zero của HFM và các trang đánh giá, commission với tài khoản USD khoảng 6 USD khứ hồi mỗi lot ngoại hối chính, tối đa 8 USD với ngoại hối phụ và CFD cổ phiếu, và khoảng 10 USD khứ hồi cho mỗi 100 ounce vàng.
Spread EUR/USD trung bình của tài khoản Zero HFM được một số trang đánh giá đo khoảng 0,2 pip, nên một lệnh khứ hồi 1 lot tốn khoảng 8 USD cả spread và commission. Với vàng, mức spread thấp nhất HFM công bố là 0,06 USD; cộng commission 10 USD, chi phí 1 lot khoảng 16 USD trước hoàn phí, ngang với Pro.
Ưu điểm lớn nhất của tài khoản Zero HFM là chi phí ổn định: phần lớn chi phí nằm ở commission cố định, nên khi spread giãn quanh tin, chi phí tăng ít hơn các tài khoản chỉ thu qua spread. Mức nạp tối thiểu đang được HFM ghi khác nhau giữa các trang (0 USD hoặc 25 USD), nên hãy xem con số hiển thị khi mở tài khoản.
Điều Kiện Chung Của Các Loại Tài Khoản HFM

Ngoài khác biệt về spread và commission, các loại tài khoản HFM có một số điều kiện chung:
- Đòn bẩy tối đa lên tới 1:2000 tùy sản phẩm và khu vực.
- Cent, Premium, Pro và Zero có ngưỡng cảnh báo ký quỹ (margin call) 50% và dừng lỗ (stop out) 20%; InfinityX là 20% và 0%.
- Lệnh nhỏ nhất 0,01 lot, bước tăng 0,01 lot; dầu thô và chỉ số có thể yêu cầu tối thiểu 1 lot thường.
- Có tùy chọn giao dịch không swap trên một số sản phẩm và tài khoản, HFM có thể thu hồi nếu dùng sai mục đích.
- Giao dịch trên MT4, MT5 và ứng dụng HFM; có bảo vệ số dư âm.
Cảnh báo
Ngưỡng dừng lỗ 20% nghĩa là khi vốn chủ sở hữu chỉ còn 20% ký quỹ đang dùng, sàn bắt đầu đóng lệnh lỗ nhiều nhất. Với đòn bẩy 1:2000, ký quỹ rất nhỏ nên khoảng giá đủ để chạm ngưỡng này cũng rất ngắn nếu bạn mở lệnh quá lớn.
Nên Chọn Loại Tài Khoản HFM Nào?
Không có loại tốt nhất cho mọi người. Cách chọn hợp lý xuất phát từ vốn và cách giao dịch:
| Kiểu giao dịch | Gợi ý | Lý do |
|---|---|---|
| Mới học, vốn vài USD đến vài chục USD | Cent | Lot cent, rủi ro rất nhỏ |
| Người mới, giao dịch thưa | Premium | Không nạp tối thiểu, không commission, hoàn phí cao |
| Giao dịch thường xuyên, chủ yếu vàng | Pro hoặc Zero | Spread vàng thấp hơn Premium khoảng một nửa |
| Muốn spread thấp nhất mà không tính commission | Pro Plus (nếu mở được) | Spread từ khoảng 0,2 pip |
| Lướt sóng ngắn, giao dịch quanh tin | Zero | Chi phí ổn định nhờ commission cố định |
Tài Khoản Nào Nhận Bonus Và Hoàn Phí Cao Nhất?
Bonus của HFM phụ thuộc khu vực và thay đổi theo thời gian. HFM có loại tài khoản Top-Up Bonus riêng ở một số khu vực, và từng áp chương trình bonus 100% cho tài khoản Premium trên MT4; điều kiện hiện hành cần xem trong myHF. Chương trình khách hàng thân thiết của HFM áp cho mọi tài khoản thật, trừ PAMM và demo.
Về hoàn phí, Premium được hoàn cao nhất: 12 USD/lot với vàng và 7,2 USD/lot với EUR/USD, so với 5,6 USD và 3,2 USD trên Pro và Zero, theo trang hoàn phí HFM của Trader Có Tâm. Cơ chế được giải thích trong bài hoàn phí giao dịch Forex là gì. Hoàn phí cao hơn không có nghĩa là rẻ hơn: với vàng ở mức spread thấp nhất, chi phí thực sau hoàn phí của Premium khoảng 20 USD/lot, còn Pro và Zero khoảng 10,4 USD/lot. Trader Có Tâm là đối tác giới thiệu của HFM và có nhận hoa hồng từ sàn; chi tiết ở trang công bố liên kết.
Cách Mở Thêm Tài Khoản HFM
Muốn dùng loại tài khoản khác, bạn mở thêm một tài khoản mới trong cùng hồ sơ:
- Đăng nhập myHF và chọn mở tài khoản giao dịch mới.
- Chọn loại tài khoản, nền tảng (MT4 hoặc MT5), đồng tiền và đòn bẩy.
- Xác nhận và nhận thông tin đăng nhập tài khoản mới.
- Chuyển tiền nội bộ từ tài khoản cũ hoặc nạp tiền mới vào tài khoản vừa tạo.
Nếu muốn nhận hoàn phí cho tài khoản HFM đã có, trang hoàn phí của Trader Có Tâm hướng dẫn cài mã đối tác trong ứng dụng HFM rồi mở tài khoản giao dịch mới; tài khoản cũ không tự chuyển sang.
Câu Hỏi Thường Gặp
Người Mới Nên Mở Loại Tài Khoản HFM Nào?
Người mới có thể bắt đầu với tài khoản Cent HFM để làm quen bằng tiền thật nhưng rủi ro rất nhỏ, rồi chuyển sang Premium khi đã có kế hoạch giao dịch ổn định. Cả hai đều nạp từ 0 USD và không thu commission. Khi giao dịch thường xuyên hơn, đặc biệt với vàng, hãy cân nhắc chuyển sang Pro hoặc Zero để giảm chi phí mỗi lot.
Tài Khoản Cent HFM Khác Gì Tài Khoản Thường?
Tài khoản Cent HFM tính 1 lot cent bằng 0,01 lot thường và hiển thị số dư bằng USC, nên lời lỗ mỗi lệnh nhỏ hơn 100 lần với cùng số lot. Mỗi lệnh tối đa 1.000 lot cent, tổng tối đa 6.000 lot cent, và không giao dịch được CFD năng lượng. Chi phí theo tỷ lệ không rẻ hơn Premium.
Tài Khoản Zero HFM Có Phù Hợp Để Giao Dịch Vàng Không?
Có, nếu bạn giao dịch vàng thường xuyên. Với spread thấp nhất 0,06 USD cộng commission khoảng 10 USD cho mỗi 100 ounce, chi phí 1 lot vàng trên tài khoản Zero HFM ngang với Pro và thấp hơn Premium khoảng một nửa. Lợi thế thêm là chi phí ổn định hơn khi spread giãn quanh giờ tin Mỹ.
Tài Khoản InfinityX HFM Là Gì?
InfinityX nằm ngoài nhóm các loại tài khoản HFM phổ biến: nạp tối thiểu từ 500 USD, spread từ khoảng 0,3 pip theo bảng so sánh tài khoản của HFM, và được quảng bá đòn bẩy không giới hạn. Ngưỡng cảnh báo ký quỹ và dừng lỗ của InfinityX cũng khác phần còn lại, lần lượt 20% và 0%, nghĩa là lệnh chỉ bị đóng khi vốn chủ sở hữu về 0. Điều kiện commission hiển thị trong myHF khi mở tài khoản. Đòn bẩy rất cao chỉ làm giảm ký quỹ cần có chứ không giảm rủi ro mỗi lệnh, nên đây không phải lựa chọn cho người mới.
Có Nên Chuyển Từ Premium Sang Pro Không?
Nếu bạn giao dịch vàng thường xuyên thì thường là nên. Ở mức spread thấp nhất HFM công bố, 1 lot vàng trên Premium HFM tốn khoảng 32 USD spread, còn Pro HFM khoảng 16 USD; sau khi trừ hoàn phí 12 USD và 5,6 USD, chi phí thực lần lượt khoảng 20 USD và 10,4 USD. Đổi lại, Pro cần nạp tối thiểu 100 USD và dùng mã có hậu tố "r" trên MT4/MT5. Vì số đo spread của bên thứ ba cho Pro không thống nhất, hãy so spread thực tế của hai tài khoản trên bản demo trước khi chuyển.
Kết Luận
Các loại tài khoản HFM khác nhau chủ yếu ở đơn vị lot, spread và cách thu phí: Cent cho vốn rất nhỏ, Premium cho người mới, Pro và Pro Plus cho người muốn spread thấp mà không tính commission, Zero cho người giao dịch dày cần chi phí ổn định. Hãy chọn theo tổng chi phí mỗi lot của mã bạn hay giao dịch, không chỉ theo mức hoàn phí hay con số “spread từ”.
Trước khi mở tài khoản, bạn nên đọc thêm đánh giá sàn HFM có uy tín không để kiểm tra pháp nhân phục vụ khách Việt. Nếu đang cân nhắc thêm Exness, bài các loại tài khoản Exness dùng cùng khung so sánh. Khi đã chọn HFM, xem điều kiện nhận hoàn phí HFM để giảm thêm chi phí thực trả.

