Mục lục bài viết
- Lot Là Gì Trong Forex?
- Lot Trên MT4/MT5 Nằm Ở Ô Volume
- Standard Lot, Mini Lot, Micro Lot Và 0.01 Lot
- 0.01 Lot Là Gì Và Có Phải Mức Nhỏ Nhất Không?
- Lot Trên Tài Khoản Standard, Micro Và Cent Có Giống Nhau Không?
- 1 Lot Bằng Bao Nhiêu Tiền Với EURUSD, USDJPY Và XAUUSD?
- Giá Trị 1 Lot Thay Đổi Theo Tỷ Giá Như Thế Nào?
- Ký Quỹ Cho 1 Lot Và 0.01 Lot Ở Đòn Bẩy 1:100, 1:500 Và 1:1000
- 1 Lot Vàng Bằng Bao Nhiêu Ounce Và Bao Nhiêu USD?
- Contract Size Vàng Có Giống Nhau Ở Mọi Sàn Không?
- Vì Sao Commission, Swap Và Hoàn Phí Đều Tính Theo Lot
- Nhập Nhầm 0.1 Thay Vì 0.01 Lot Và Cách Tự Kiểm Trên MT4/MT5
- Checklist Tự Kiểm Lot Trong Specification Trước Khi Đặt Lệnh
- Câu Hỏi Thường Gặp
- Lot 1.20 Nghĩa Là Bao Nhiêu Đơn Vị?
- 1 Lot Vàng Bằng Bao Nhiêu Lượng Vàng?
- Lot Tối Đa Cho Mỗi Lệnh Là Bao Nhiêu?
- Chia Một Lệnh 1 Lot Thành Nhiều Lệnh Nhỏ Có Rẻ Hơn Không?
- Người Mới Nên Bắt Đầu Với Bao Nhiêu Lot?
- Kết Luận
Lot Là Gì Trong Forex? 1 Lot Bằng Bao Nhiêu Và 1 Lot Vàng Bằng Bao Nhiêu
Cùng là 1 lot nhưng EURUSD, USDJPY và vàng có giá trị hợp đồng, tiền ký quỹ và phí rất khác nhau. Bài viết quy đổi từng cỡ lot ra USD theo giả định ghi rõ, kèm checklist kiểm tra khối lượng trên MT4/MT5.
Lot là gì trong forex? Đó là đơn vị đo khối lượng lệnh khi bạn giao dịch cặp tiền hoặc vàng trên MT4/MT5. 1 lot bằng bao nhiêu có ba đáp án: số đơn vị, giá trị hợp đồng và tiền ký quỹ. 1 lot vàng bằng bao nhiêu phụ thuộc contract size. Trader Có Tâm quy đổi standard lot, mini lot, micro lot và 0.01 lot, rồi chỉ cách kiểm tra lệnh.
Tóm tắt
- Một lot tiêu chuẩn của cặp tiền thường bằng 100.000 đơn vị, trong khi mini lot bằng 10.000 và micro lot bằng 1.000.
- Với EURUSD ở 1,1000, một lot có giá trị hợp đồng 110.000 USD, còn với USDJPY là 100.000 USD.
- Một lot vàng thường bằng 100 troy ounce, trị giá 415.000 USD nếu vàng ở mức 4.150 USD/oz.
- Nhập 0.1 thay 0.01 làm mức lời lỗ gấp 10 lần.
Lot Là Gì Trong Forex?

Trước khi quy đổi lệnh ra tiền, hãy hiểu lot là gì: đơn vị đo khối lượng lệnh forex. Theo quy ước phổ biến, một lot tiêu chuẩn bằng 100.000 đơn vị đồng tiền cơ sở, chẳng hạn 100.000 EUR khi giao dịch EURUSD. Với vàng, một lot thường đại diện cho 100 troy ounce, nhưng con số chính xác nằm ở Contract size.
CFTC, Ủy ban Giao dịch Hàng hóa Tương lai Mỹ, mô tả lot là một đơn vị giao dịch trong định nghĩa lot của CFTC. Cơ quan này không ấn định kích thước một lot cho mọi sản phẩm.
Khi tìm lot là gì, bạn cũng có thể gặp nghĩa lô hàng, lô chẵn cổ phiếu hoặc token LOT. Trong bài này, lot chỉ khối lượng lệnh forex và CFD vàng.
Lot Trên MT4/MT5 Nằm Ở Ô Volume
Trên cửa sổ đặt lệnh, Volume là nơi bạn nhập khối lượng: điền 1.00 là lệnh 1 lot, còn điền 0.01 là lệnh 0.01 lot. Theo tài liệu đặt lệnh của MetaTrader 5, khối lượng được thể hiện bằng lot, còn mức tối thiểu và bước tăng do công ty môi giới giới hạn.
Khi khối lượng tăng, lời lỗ và tiền ký quỹ cũng thường tăng. MT4/MT5 dùng dấu chấm trong ô Volume, như 0.01, 0.10 và 1.00. Bài viết giữ cách ghi đó cho số lot, còn giá và số tiền dùng cách ghi Việt Nam.
Standard Lot, Mini Lot, Micro Lot Và 0.01 Lot
Các tên gọi này chia khối lượng theo từng bậc mười lần, giúp bạn hiểu số trong ô Volume đại diện cho bao nhiêu tài sản. Bảng dưới đặt các mức lot cạnh nhau để bạn không nhầm một số nhỏ trên màn hình với giá trị hợp đồng nhỏ.
| Tên gọi | Số lot trên MT4/MT5 | Đơn vị đồng tiền cơ sở | Giá trị EURUSD (1,1000) | Vàng (100 oz/lot) |
|---|---|---|---|---|
| Standard lot | 1 | 100.000 | 110.000 USD | 100 oz |
| Mini lot | 0.1 | 10.000 | 11.000 USD | 10 oz |
| Micro lot | 0.01 | 1.000 | 1.100 USD | 1 oz |
| Lot tùy chỉnh, ví dụ | 0.35 | 35.000 | 38.500 USD | 35 oz |
Ví dụ minh họa, không phải khuyến nghị giao dịch. Giả định tài khoản USD, EURUSD = 1,1000 và vàng = 100 oz/lot. Contract size thực tế cần xem trong Specification.
Lệnh 0.35 lot bằng ba phần 0.1 cộng năm phần 0.01 nếu Volume step là 0.01.
0.01 Lot Là Gì Và Có Phải Mức Nhỏ Nhất Không?
Với cặp tiền có contract size 100.000, 0.01 lot là micro lot, tương đương 1.000 đơn vị đồng tiền cơ sở. Ở EURUSD 1,1000, giá trị hợp đồng là 1.100 USD. Với vàng có contract size 100 oz, cùng số lot đại diện cho 1 ounce. Các giá trị này mô tả quy mô hợp đồng, chưa phải tiền ký quỹ.
Mức nhỏ nhất thay đổi theo sản phẩm, vì vậy hãy đọc Minimal volume và Volume step trước khi nhập lệnh.
Lot Trên Tài Khoản Standard, Micro Và Cent Có Giống Nhau Không?
Tên tài khoản không bảo đảm một lot luôn có cùng kích thước. Bài phí giao dịch XM ghi tài khoản Micro có 1 lot bằng 1.000 đơn vị, còn Standard là 100.000 đơn vị. Vì vậy, 1 lot trên tài khoản Micro có thể chỉ tương đương 0.01 standard lot thông thường.
Lot của tài khoản Cent cũng có thể nhỏ hơn, nên khi chuyển tài khoản, hãy kiểm tra Contract size của đúng mã.
Ghi chú
Cùng một sàn có thể dùng contract size khác nhau giữa các loại tài khoản.
1 Lot Bằng Bao Nhiêu Tiền Với EURUSD, USDJPY Và XAUUSD?

Biết lot là gì rồi, bạn cần phân biệt số đơn vị, giá trị hợp đồng và tiền ký quỹ trước khi hỏi 1 lot bằng bao nhiêu tiền. Giá trị hợp đồng bằng số lot × contract size × giá, sau đó quy về tiền tài khoản nếu cần.
Bảng dưới cho thấy vì sao cùng một lot có giá trị khác nhau giữa các sản phẩm.
| Mã | Contract size 1 lot | Giá giả định | Giá trị Lot 1 | Giá trị Lot 0.01 |
|---|---|---|---|---|
| EURUSD | 100.000 EUR | 1,1000 | 110.000 USD | 1.100 USD |
| USDJPY | 100.000 USD | 150,00 | 100.000 USD | 1.000 USD |
| XAUUSD | 100 oz | 4.150 USD/oz | 415.000 USD | 4.150 USD |
Ví dụ minh họa, không phải khuyến nghị giao dịch. Giả định tài khoản USD, tỷ giá và giá vàng như trong bảng. Contract size có thể khác theo sản phẩm và tài khoản.
Ở tỷ giá 150,00, một lot USDJPY cũng tương ứng 15.000.000 JPY. Giá trị hợp đồng không phải lời lỗ mỗi bước giá: với EURUSD và tài khoản USD, một pip của 1 lot khoảng 10 USD, còn micro lot khoảng 0,10 USD. Cách quy đổi cho cặp có JPY và vàng nằm trong bài pip là gì và cách tính giá trị pip.
Giá Trị 1 Lot Thay Đổi Theo Tỷ Giá Như Thế Nào?
Nếu EURUSD tăng từ 1,1000 lên 1,1188, hợp đồng 100.000 EUR trị giá 111.880 USD thay vì 110.000 USD. Tỷ giá làm giá trị hợp đồng thay đổi, nhưng chưa cho biết khoản lãi của lệnh.
Với USDJPY, một lot vẫn là 100.000 USD dù số JPY tương ứng thay đổi. Vì vậy, 1 lot bằng bao nhiêu USD tùy đồng tiền cơ sở.
Ký Quỹ Cho 1 Lot Và 0.01 Lot Ở Đòn Bẩy 1:100, 1:500 Và 1:1000
Ký quỹ là đáp án thứ ba cho 1 lot bằng bao nhiêu. Theo công thức ký quỹ của MetaTrader 5, Forex lấy số lot × contract size ÷ đòn bẩy, còn vàng lấy giá trị hợp đồng ÷ đòn bẩy.
- Ở 1:100, EURUSD cần 1.100 USD cho 1 lot hoặc 11 USD cho 0.01 lot. Vàng cần 4.150 USD hoặc 41,50 USD.
- Ở 1:500, EURUSD cần 220 USD hoặc 2,20 USD. Vàng cần 830 USD hoặc 8,30 USD.
- Ở 1:1000, EURUSD cần 110 USD hoặc 1,10 USD. Vàng cần 415 USD hoặc 4,15 USD.
Ví dụ minh họa, không phải khuyến nghị giao dịch. Tài khoản USD, EURUSD 1,1000, vàng 4.150 USD/oz, 100 oz/lot và tỷ lệ ký quỹ 100%. Vàng có thể chịu đòn bẩy riêng.
Đòn bẩy không đổi lời lỗ, như bài đòn bẩy Exness giải thích. Khi tài khoản thiếu ký quỹ, xem margin trong forex.
1 Lot Vàng Bằng Bao Nhiêu Ounce Và Bao Nhiêu USD?

Contract size quyết định tác động của mỗi bước giá vàng. Câu trả lời phổ biến cho 1 lot vàng bằng bao nhiêu là 100 troy ounce, mức các bài phí XM, Exness và HFM của Trader Có Tâm đều dùng.
Giả định vàng ở 4.150 USD/oz, một lot có giá trị hợp đồng 415.000 USD, còn micro lot tương ứng 4.150 USD. Mốc giả định được làm tròn từ giá vàng CNBC ghi ngày 12/10/2026 là 4.164,85 USD/oz lúc 9 giờ sáng giờ miền Đông Mỹ. Ở mức giá đó, một lot trị giá 416.485 USD.
Bảng sau cho thấy khối lượng thay đổi lời lỗ thế nào theo công thức chênh lệch giá × 100 oz × số lot.
| Giá vàng thay đổi | Lot 1 | Lot 0.1 | Lot 0.01 |
|---|---|---|---|
| 1 USD/oz | 100 USD | 10 USD | 1 USD |
| 10 USD/oz | 1.000 USD | 100 USD | 10 USD |
| 50 USD/oz | 5.000 USD | 500 USD | 50 USD |
Ví dụ minh họa, không phải khuyến nghị giao dịch. Giả định contract size 100 oz/lot và chưa tính spread, commission hoặc swap. Kết quả là lời hay lỗ tùy hướng lệnh và hướng giá.
Contract Size Vàng Có Giống Nhau Ở Mọi Sàn Không?
Một lot vàng không mặc định bằng 100 oz trên mọi tài khoản. Nếu tài khoản Cent có kích thước lot bằng một phần trăm lot thông thường, một lot vàng có thể chỉ đại diện cho một phần trăm của 100 ounce. Đây là phép suy ra từ tỷ lệ hợp đồng, nên bạn cần đối chiếu Specification trước khi đặt lệnh.
Lưu ý
Tên mã vàng, contract size và khối lượng tối thiểu có thể khác theo sàn và loại tài khoản. Xem ví dụ phí ở bài phí giao dịch HFM và khoản hoàn theo khối lượng trong bài backcom 1 lot vàng XM.
Vì Sao Commission, Swap Và Hoàn Phí Đều Tính Theo Lot
Hiểu lot là gì giúp bạn đọc biểu phí, vì commission, swap và hoàn phí thường thay đổi theo khối lượng. Xem cách cộng các khoản tại bài chi phí giao dịch forex: spread, commission, swap.
Bảng dưới quy phí mỗi lot thành tiền cho từng khối lượng.
| Khoản | Cách tính minh họa | Lot 1 | Lot 0.1 | Lot 0.01 |
|---|---|---|---|---|
| Commission khứ hồi | 2 × 3,5 USD × số lot | 7,00 USD | 0,70 USD | 0,07 USD |
| Swap 1 đêm, EURUSD Buy | −8,5 point × 100.000 × 0,00001 × số lot | −8,50 USD | −0,85 USD | −0,085 USD |
| Hoàn phí EURUSD | 8,10 USD × số lot | 8,10 USD | 0,81 USD | 0,081 USD |
Ví dụ minh họa, không phải khuyến nghị giao dịch. Commission 3,5 USD/lot mỗi chiều là mức tối đa nêu cho Raw Spread Exness. Swap −8,5 point là giả định. Mức hoàn EURUSD 8,10 USD/lot lấy từ thông tin Standard XM của Trader Có Tâm, kiểm ngày 14/10/2026.
“Mỗi chiều” là tính lúc mở và đóng, nên 0.01 lot chịu 0,07 USD khứ hồi, còn 1 lot chịu 7 USD. Xem mức tham khảo ở bài phí giao dịch Exness.
Mẹo
Đọc kỹ biểu phí ghi “mỗi lot”, “mỗi chiều” hay “khứ hồi” trước khi nhân với khối lượng.
Giao dịch 20 lot EURUSD đủ điều kiện nhận 8,10 USD/lot sẽ hoàn 162 USD. Mức “tới 18 USD/lot” không áp mọi sản phẩm, nên Micro và Cent cần kiểm tra riêng. Bạn có thể xem bảng hoàn phí theo từng sàn. Trader Có Tâm nhận hoa hồng từ sàn khi bạn tham gia qua liên kết giới thiệu, như nêu tại trang công bố liên kết. Vì thế, hãy giữ khối lượng theo kế hoạch thay vì tăng lệnh để nhận khoản hoàn.
Nhập Nhầm 0.1 Thay Vì 0.01 Lot Và Cách Tự Kiểm Trên MT4/MT5

Ô Volume có thể nhận lệnh sai kế hoạch. Giả sử cách tính khối lượng lệnh theo quy tắc 1% cho kết quả 0.01 lot, việc bỏ một chữ số 0 sẽ làm khối lượng tăng gấp mười lần.
Bảng dưới cho thấy lỗi nhập này tăng mức lỗ ra sao dù ký quỹ vẫn đủ.
| Tình huống | Lot nhập | Ký quỹ ở 1:500 | Lỗ khi chạm cắt lỗ | Tỷ lệ số dư |
|---|---|---|---|---|
| EURUSD, đúng kế hoạch | 0.01 | 2,20 USD | 10 USD | 1% |
| EURUSD, nhập nhầm | 0.1 | 22 USD | 100 USD | 10% |
| Vàng, đúng kế hoạch | 0.01 | 8,30 USD | 10 USD | 1% |
| Vàng, nhập nhầm | 0.1 | 83 USD | 100 USD | 10% |
Ví dụ minh họa, không phải khuyến nghị giao dịch. Tài khoản 1.000 USD, mức lỗ dự kiến 10 USD. EURUSD cắt lỗ 100 pip. Vàng cắt lỗ cách giá vào 10 USD với contract size 100 oz/lot. Chưa tính spread, commission và trượt giá.
Ký quỹ chỉ 22 hoặc 83 USD trên số dư 1.000 USD, nên nền tảng có thể cho mở lệnh sai kế hoạch.
Cảnh báo
Thiếu một chữ số 0 sau dấu chấm biến mức lỗ dự kiến 1% thành 10% số dư trong ví dụ. Nhập 1 thay 0.01 có thể mất toàn bộ số dư theo cùng khoảng cắt lỗ. Xem 5 sai lầm khiến trader mới cháy tài khoản.
Checklist Tự Kiểm Lot Trong Specification Trước Khi Đặt Lệnh
Tên dòng có thể khác theo ngôn ngữ. Ý nghĩa của các dòng bên dưới được giải thích trong bài cách đọc Specification MT5.
- Mở Specification: Trong Market Watch, nhấp chuột phải vào mã trên đúng tài khoản.
- Đọc Contract size: Cặp tiền ghi 100.000 tương ứng 1.000 đơn vị ở 0.01 lot, còn vàng ghi 100 tương ứng 100 ounce mỗi lot.
- Đọc Minimal volume: Đây là mức nhỏ nhất, ví dụ 0.01.
- Đọc Volume step: Bước 0.01 cho phép 0.01, 0.02… nhưng bước 0.1 không cho đặt 0.35.
- Đọc Maximal volume: Đây là giới hạn một lệnh của mã.
- Kiểm tra Volume: Nhân lot với contract size và giá, rồi đọc lại các chữ số 0 trước khi gửi lệnh.
Câu Hỏi Thường Gặp
Các câu hỏi sau giúp bạn áp dụng cách đọc lot cho lệnh thực tế.
Lot 1.20 Nghĩa Là Bao Nhiêu Đơn Vị?
Lot 1.20 là 1 lot cộng 0.20 lot, không phải 120 lot, vì MT4/MT5 dùng dấu chấm thập phân. Với contract size 100.000, đó là 120.000 đơn vị và trị giá 132.000 USD nếu EURUSD ở 1,1000. Vàng 100 oz/lot cho 120 ounce, trị giá 498.000 USD ở 4.150 USD/oz. Bạn cần kiểm tra Volume step để biết mã có cho phép nhập 1.20.
1 Lot Vàng Bằng Bao Nhiêu Lượng Vàng?
Để biết 1 lot vàng bằng bao nhiêu lượng, giả sử hợp đồng gồm 100 troy ounce. Nhân với 31,10348 gam/ounce được khoảng 3.110 gam, tức khoảng 83 lượng nếu tính một lượng bằng 37,5 gam. Đây là phép đổi đơn vị, không phải vàng miếng được giao nhận. Kết quả sẽ thay đổi nếu contract size khác 100 ounce.
Lot Tối Đa Cho Mỗi Lệnh Là Bao Nhiêu?
Không có mức tối đa chung vì Maximal volume trong Specification phụ thuộc sản phẩm và tài khoản bạn dùng. Khối lượng thực tế còn phụ thuộc số dư và tiền ký quỹ, nên tài khoản nhỏ có thể bị giới hạn trước. Bạn cũng nên kiểm tra đúng mã và loại tài khoản trước khi đặt lệnh.
Chia Một Lệnh 1 Lot Thành Nhiều Lệnh Nhỏ Có Rẻ Hơn Không?
Nếu phí tỷ lệ thuận và không có mức tối thiểu, mười lệnh 0.1 lot tốn bằng một lệnh 1 lot. Với giả định 3,5 USD/lot mỗi chiều, tổng phí khứ hồi là 10 × 0,70 = 7 USD ở cả hai cách, nếu điều kiện giống nhau. Chia lệnh giúp bạn vào ra từng phần, nhưng không đổi phí theo tổng lot.
Người Mới Nên Bắt Đầu Với Bao Nhiêu Lot?
Không có mức lot đúng cho mọi tài khoản. Vì biết lot là gì mới là bước đầu, hãy tính khối lượng từ số tiền chấp nhận mất và khoảng cắt lỗ. Với vàng có contract size 100 oz, giao dịch micro lot và giá đi ngược 10 USD/oz sẽ lỗ 10 USD trước chi phí. Đó là 10% của tài khoản 100 USD.
Kết Luận
Để chọn đúng khối lượng, hãy nhớ lot là gì: đơn vị đo quy mô lệnh. Lot tiêu chuẩn thường bằng 100.000 đơn vị, tùy Contract size. Với câu hỏi 1 lot bằng bao nhiêu, hãy tách số đơn vị, giá trị hợp đồng và tiền ký quỹ. Với 1 lot vàng bằng bao nhiêu, mức thường gặp là 100 ounce. Trước lệnh tiếp theo, hãy dùng quy tắc 1% khi tính khối lượng lệnh và kiểm tra lại ô Volume.