Kiến thức Forex
Sàn giao dịch hàng đầu
Nội dung tài trợ Mục này chứa các liên kết dẫn tới website của bên thứ ba là những đối tác hàng đầu của chúng tôi, và chúng tôi có thể nhận được thù lao từ họ.
Giao dịch với Exness Giao dịch CFD và forex có đòn bẩy đi kèm rủi ro mất vốn cao. Hãy cân nhắc kỹ trước khi tham gia.
Giao dịch với XM Giao dịch CFD và forex có đòn bẩy đi kèm rủi ro mất vốn cao. Hãy cân nhắc kỹ trước khi tham gia.
Giao dịch với HFM Giao dịch CFD và forex có đòn bẩy đi kèm rủi ro mất vốn cao. Hãy cân nhắc kỹ trước khi tham gia.
Giao dịch với Vantage Giao dịch CFD và forex có đòn bẩy đi kèm rủi ro mất vốn cao. Hãy cân nhắc kỹ trước khi tham gia.
Đọc theo chủ đề
Bốn nhóm nội dung, số bài cập nhật theo thực tế.
Spread, commission và swap: ba khoản phí âm thầm ăn mòn tài khoản của bạn
Hầu hết người mới bước vào forex đều dành 90% thời gian cho câu hỏi “vào lệnh ở đâu”. Rất ít người hỏi “mỗi lệnh này tốn của tôi bao…
Thị trường
Vàng trong nước, tỷ giá ngân hàng, hàng hoá và giá quốc tế.
Cập nhật
Vàng miếng SJC 999.9 148,60 0,00% Chênh lệch 2,02%
Nhẫn trơn PNJ 999.9 148,50 0,00% Chênh lệch 2,29%
Vàng Kim Bảo 999.9 148,50 0,00% Chênh lệch 2,29%
Vàng nữ trang 999.9 147,50 0,00% Chênh lệch 3,39%
Xem dạng bảng
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | So đầu ngày |
|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC 999.9 | 145,60 | 148,60 | 0,00% |
| Nhẫn trơn PNJ 999.9 | 145,10 | 148,50 | 0,00% |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 145,10 | 148,50 | 0,00% |
| Vàng nữ trang 999.9 | 142,50 | 147,50 | 0,00% |
Đơn vị: triệu đ/lượng
USD — Đô la Mỹ 26.255 0,00% Chênh lệch 1,56%
EUR — Euro 31.071 0,00% Chênh lệch 5,01%
GBP — Bảng Anh 35.814 0,00% Chênh lệch 4,07%
JPY — Yên Nhật 172,01 0,00% Chênh lệch 6,46%
Xem dạng bảng
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Chuyển khoản | Bán ra | So đầu ngày |
|---|---|---|---|---|
| USD — Đô la Mỹ | 25.845 | 25.875 | 26.255 | 0,00% |
| EUR — Euro | 29.515 | 29.813 | 31.071 | 0,00% |
| GBP — Bảng Anh | 34.356 | 34.703 | 35.814 | 0,00% |
| JPY — Yên Nhật | 160,90 | 162,53 | 172,01 | 0,00% |
Đơn vị: VND
XAG/USD — Bạc thế giới 66,34 +0,29% Tỷ lệ vàng/bạc 66,8
XAU/USD — Vàng thế giới
4.431 −0,05%
Xem dạng bảng
| Sản phẩm | Giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| XAU/USD — Vàng thế giới | 4.431 USD/oz | −0,05% |
| XAG/USD — Bạc thế giới | 66,34 USD/oz | +0,29% |
| EUR/USD | 1,1622 USD | +0,06% |
| GBP/USD | 1,3530 USD | +0,24% |
| USD/JPY | 156,25 JPY | +0,15% |
| USD/CHF | 0,8092 CHF | +0,10% |
| USD/CAD | 1,3800 CAD | +0,06% |
Dầu Brent — USD/thùng
95,83 +0,32%
Đang tải biểu đồ…
Xem dạng bảng
| Mặt hàng | Giá | Phiên gần nhất |
|---|---|---|
| Dầu Brent | 95,83 USD/thùng | +0,32% |
| Dầu WTI | 91,22 USD/thùng | −0,09% |
| Khí tự nhiên | 2,9390 USD/MMBtu | +0,89% |
Bitcoin — BTC/USDT
79.673 −1,96%
Xem dạng bảng
| Đồng | Giá | 24 giờ |
|---|---|---|
| Bitcoin — BTC/USDT | 79.673 USD | −1,96% |
| Ethereum — ETH/USDT | 2.452 USD | −2,00% |
| BNB — BNB/USDT | 718,28 USD | −0,81% |
| XRP — XRP/USDT | 1,3966 USD | −3,92% |
| Solana — SOL/USDT | 101,73 USD | −3,01% |