Mục lục bài viết
- Specification MT5 Là Gì Và Mở Ở Đâu Trên Máy Tính, Điện Thoại
- Mở Specification Từ Market Watch Trên Máy Tính
- Xem Thông Số Mã Trên App MT5 iPhone Và Android
- Contract Size Là Gì Và Các Dòng Khối Lượng Trong Specification
- Minimal Volume, Volume Step, Maximal Volume Và Volume Limit
- Tick Value Là Gì: Digits, Tick Size Và Đổi Bước Giá Ra Tiền
- Đọc Tick Value Của EURUSD, USDJPY Và Vàng
- Vì Sao Tick Value Đổi Theo Tỷ Giá
- Đọc Chi Phí Trong Specification MT5: Spread, Commission Và Phí Qua Đêm
- Cách Xem Spread Trên MT5: Dòng Spread, Cột Market Watch Và Đường Ask
- Commission Nằm Ở Mục Riêng Cuối Specification
- Phí Qua Đêm MT5: Swap Type, Swap Long Và Swap Short
- Swap Rates: Hệ Số Từng Ngày Và Đêm Tính Gấp Ba
- Ký Quỹ, Giờ Giao Dịch Và Stops Level Của Từng Mã
- Dòng Margin: Calculation Và Bảng Margin Rates
- Sessions: Giờ Báo Giá Và Giờ Giao Dịch Theo Giờ Máy Chủ
- Stops Level, Trade Và Execution Quyết Định Lệnh Có Được Nhận
- Đối Chiếu Specification MT5 Giữa Các Loại Tài Khoản Và Sàn
- Câu Hỏi Thường Gặp
- Không Thấy Mã Hoặc Thiếu Dòng Trong Specification Thì Làm Sao?
- Tick Value Là Gì, Khác Giá Trị Pip Ở Điểm Nào?
- Market Closed Là Gì Và Xem Giờ Mở Lại Ở Đâu?
- Stops Level Bằng 0 Có Nghĩa Là Đặt SL Sát Giá Thế Nào Cũng Được?
- Thông Số Trong Specification MT5 Có Thay Đổi Không?
- Kết Luận
Specification MT5 Là Gì? Cách Đọc Tick Value, Spread, Swap Và Ký Quỹ
Dòng Spread trong Specification có thể chỉ ghi floating, còn con số −80 ở Swap long có thể là 80 USD hay 8 USD mỗi lot tùy Swap type và Digits. Bài viết đọc từng dòng thông số hợp đồng của một mã trên MT5 và đổi tick value, spread, swap, ký quỹ ra tiền bằng ví dụ vàng và EURUSD.
Cùng đặt 0,1 lot, vàng, EURUSD và USDJPY cần ký quỹ khác nhau vì mỗi mã có Specification MT5 riêng trên MetaTrader 5. Đọc nhầm đơn vị phí qua đêm MT5 hoặc bước khối lượng khiến chi phí lệch dự tính, lệnh bị từ chối, nên Trader Có Tâm chỉ cách quy thông số ra tiền.
Tóm tắt
- Specification MT5 ghi điều kiện từng mã, từng tài khoản. Máy tính mở từ Market Watch, app dùng Properties.
- Tick value là tiền của một bước giá cho 1 lot. Vàng 100 oz/lot, bước 0,01 bằng 1 USD.
- Với Spread ghi “floating”, cách xem spread trên MT5 lúc vào lệnh là nhìn Market Watch, tab Trading hoặc đường Ask.
- Đọc Swap type trước mức swap: cùng con số −80 có thể là phí 80 USD hoặc 8 USD mỗi lot mỗi đêm.
Specification MT5 Là Gì Và Mở Ở Đâu Trên Máy Tính, Điện Thoại

Specification MT5 là cửa sổ thông số hợp đồng của một mã trên MetaTrader 5, do sàn thiết lập. Nó ghi quy mô lot, bước giá, chi phí, ký quỹ, phiên và giới hạn lệnh cho mỗi mã trên tài khoản. Đọc trước lệnh đầu tiên giúp bạn tránh sai khối lượng hoặc chi phí.
Mở Specification Từ Market Watch Trên Máy Tính
Trợ giúp Market Watch có bảng giải thích từng dòng thông số do sàn đặt. Trên máy tính:
- Nhấn Ctrl+M để mở Market Watch.
- Tìm đúng mã, kể cả mã có hậu tố như XAUUSDm. Nếu chưa thấy, hãy bấm + dưới danh sách và gõ tên.
- Chuột phải vào mã, chọn Specification.
- Đọc từng dòng, rồi đóng và mở lại cửa sổ nếu muốn số ký quỹ theo giá mới.
Symbols trong menu chuột phải cũng hiện thông số mã.
Xem Thông Số Mã Trên App MT5 iPhone Và Android
Trong tab Quotes, chạm vào mã rồi chọn Properties để mở màn hình Symbol Properties, như lệnh Properties trong tab Quotes của MT5 trên iPhone mô tả. Android có thể thiếu dòng không dùng hoặc sàn chưa đặt.
Các dòng Specification MT5:
| Dòng trong Specification | Cho biết gì | Dùng khi |
|---|---|---|
| Contract size | Đơn vị trong 1 lot | Quy mô hợp đồng |
| Digits, Tick size | Số lẻ, bước giá | Đếm point và tick |
| Tick value | Tiền mỗi tick/lot | Quy biến động ra tiền |
| Minimal, Maximal volume, Volume step | Lot min/max, bước tăng | Nhập lot hợp lệ |
| Volume limit | Lot tối đa một chiều | Mở thêm lệnh |
| Spread | Point hoặc floating | Ước phí vào lệnh |
| Commission | Phí theo lot/deal | So tài khoản |
| Swap type, Swap long, Swap short | Kiểu tính, phí hai chiều | Giữ qua đêm |
| Margin, Calculation | Cách tính, ký quỹ tham khảo | Ước ký quỹ |
| Sessions, Stops level, Trade | Giờ, khoảng cách SL/TP, quyền lệnh | Tránh từ chối |
Lưu ý
Tên dòng tùy ngôn ngữ, phiên bản.
Contract Size Là Gì Và Các Dòng Khối Lượng Trong Specification
Contract size là gì? Đó là số đơn vị tài sản trong một lot: EURUSD có thể ghi 100.000 đơn vị, vàng 100 oz, như 1 lot vàng bằng bao nhiêu ounce giải thích. Trong Specification MT5, Margin currency dùng tính ký quỹ, Profit currency tính lãi lỗ. Vì thế, EURUSD có thể cần ký quỹ bằng EUR, trong khi USDJPY cho kết quả bằng JPY trước khi quy đổi.
Minimal Volume, Volume Step, Maximal Volume Và Volume Limit
Minimal volume là lot nhỏ nhất, còn Volume step là bước tăng. Với 0,01 lot cho cả hai, 0,03 và 0,04 hợp lệ, còn 0,035 sai bước và 0,005 quá nhỏ. Nếu bạn gặp lỗi Invalid volume khi không đặt lệnh được, hãy kiểm hai dòng này.
Maximal volume giới hạn một lệnh, còn Volume limit giới hạn tổng vị thế mở và lệnh chờ cùng mã, cùng chiều. Với giới hạn 5 lot, đã Buy 5 lot thì không thể thêm Buy Limit, nhưng vẫn có thể đặt Sell Limit 5 lot. Volume limit bằng 0 nghĩa là không giới hạn theo dòng này. Dù vậy, kiểu gấp lot sau lệnh thua vẫn có thể chạm Maximal volume, nên cần rà bốn dòng lot cần kiểm trước khi đặt lệnh.
Tick Value Là Gì: Digits, Tick Size Và Đổi Bước Giá Ra Tiền

Muốn hiểu tick value là gì, đọc cùng Digits và Tick size trong Specification MT5, vì Digits 2 cho point 0,01 còn Digits 5 cho 0,00001. Tick size là bước giá nhỏ nhất, còn Tick value là tiền của bước đó mỗi lot. Nếu hai đơn vị dễ gây nhầm, xem pip và point khác nhau thế nào.
Quy chênh lệch ra tiền:
Lãi/lỗ = (Chênh lệch giá ÷ Tick size) × Tick value × Số lot
Ví dụ giả định: Buy 0,1 lot vàng tại 4.150,30, đóng ở Bid 4.160,30. Chênh 10 USD là 1.000 bước giá 0,01, nên với 1 USD/lot mỗi bước, lãi 100 USD, còn Sell tính ngược chiều.
Đọc Tick Value Của EURUSD, USDJPY Và Vàng
Cùng tài khoản USD, một bước giá có giá trị khác nhau:
| Mã giả định | Digits | Tick size | Contract size | Tick value 1 lot (USD) |
|---|---|---|---|---|
| EURUSD | 5 | 0,00001 | 100.000 | 1 |
| USDJPY ở 150,00 | 3 | 0,001 | 100.000 | 0,6667 |
| Vàng | 2 | 0,01 | 100 | 1 |
| Vàng, cấu hình khác | 3 | 0,001 | 100 | 0,10 |
Ví dụ dùng số giả định, không phải thông số sàn hay khuyến nghị giao dịch, với USDJPY quy đổi gần đúng từ 100 JPY ở 150,00.
Hai cấu hình vàng cho 1 USD hoặc 0,10 USD/lot mỗi bước, nên bạn cần đọc đúng số trên tài khoản. Sách MQL5 ghi tick value của XAUUSD trên một máy chủ mẫu là 0,10.
Vì Sao Tick Value Đổi Theo Tỷ Giá
Hiểu tick value là gì cần xét Profit currency: mỗi bước 0,001 của USDJPY đáng 100 JPY/lot, khoảng 0,6667 USD ở 150,00. Khi tỷ giá đổi, bạn cần tính lại kết quả quy đổi, như phần giá trị pip USDJPY đổi theo tỷ giá giải thích.
MQL5 tách Tick value cho lệnh lời và lỗ, nên EA tính lot theo mức lỗ cần đọc giá trị dành cho lỗ.
Đọc Chi Phí Trong Specification MT5: Spread, Commission Và Phí Qua Đêm

Specification MT5 ghi phí, nhưng spread và commission cần đối chiếu thêm.
Cách Xem Spread Trên MT5: Dòng Spread, Cột Market Watch Và Đường Ask
Cách xem spread trên MT5 bắt đầu từ dòng Spread, nơi ghi point hoặc “floating”, rồi đối chiếu mức hiện tại ở cột Spread hay tab Trading. Bạn có thể bật đường giá Ask trên biểu đồ, vì biểu đồ thường vẽ theo Bid. Trên điện thoại, cách xem spread trên MT5 là mở Quotes, nơi iPhone hiện spread dưới tên mã.
Ví dụ giả định, spread vàng 0,30 USD là 30 point, tốn 30 USD/lot hoặc 3 USD cho 0,1 lot và có thể đổi khi spread thả nổi giãn ra.
Ghi chú
“Floating” không phải spread trung bình hay mức cam kết.
Commission Nằm Ở Mục Riêng Cuối Specification
Mục Commission, nếu sàn cấu hình, có thể ghi phí theo lot/deal với một hoặc nhiều bậc. Cần đọc commission mỗi chiều hay trọn vòng trước khi cộng phí vào spread. Nếu mục này không hiện, hãy kiểm biểu phí cùng lịch sử lệnh vì cột Commission trống chưa chắc là miễn phí.
Phí Qua Đêm MT5: Swap Type, Swap Long Và Swap Short
Swap long dành cho Buy, Swap short cho Sell, còn Swap type quyết định đơn vị như đơn vị của Swap long, Swap short phụ thuộc kiểu tính swap mô tả.
Khi Swap type In points và Tick size bằng một point:
Phí qua đêm = Swap (point) × Tick value × Số lot × Hệ số ngày
Cùng số swap vẫn có thể ra tiền khác nhau:
| Swap type (giả định) | Dòng Swap long ghi | 1 lot, 1 đêm (USD) | 0,1 lot, 1 đêm (USD) |
|---|---|---|---|
| In points, vàng Digits 2 | −80 | −80 | −8 |
| In points, vàng Digits 3 | −80 | −8 | −0,80 |
| In the deposit currency (USD) | −80 | −80 | −8 |
| As a percentage of current price | −6,94 | −80 | −8 |
Ví dụ minh họa, không phải khuyến nghị giao dịch, giả định vàng 100 oz/lot ở 4.150 USD/oz và kiểu phần trăm dùng năm 360 ngày.
Hai dòng In points cho phí chênh mười lần, còn −6,94% vẫn thành 80 USD/lot/đêm, như ví dụ quy swap long, swap short ra tiền với EURUSD cho thấy.
Cảnh báo
Kiểm Swap type trước khi đọc mức swap, vì nhầm đơn vị có thể làm phí giữ lệnh lệch tới mười lần.
Swap Rates: Hệ Số Từng Ngày Và Đêm Tính Gấp Ba
Swap rates ghi hệ số ngày, còn app gọi ngày nhân ba là 3-days swap. Hệ số 0 không tính phí, nên cần kiểm lịch của mã.
Ví dụ vàng Buy 0,1 lot chịu −8 USD một đêm thường, còn đêm thứ Tư hệ số ba thành −24 USD. Giữ năm lần chốt với hệ số 1 + 1 + 3 + 1 + 1 = 7 tốn −56 USD nếu mức swap giữ nguyên. Giờ chốt theo máy chủ, như phần swap 3 lần rơi vào sáng thứ Năm giờ Việt Nam giải thích.
Ký Quỹ, Giờ Giao Dịch Và Stops Level Của Từng Mã
Specification MT5 còn ghi ký quỹ, phiên giao dịch và khoảng cách SL/TP.
Dòng Margin: Calculation Và Bảng Margin Rates
Calculation xác định ký quỹ: Forex không nhân giá, còn CFD Leverage có nhân giá và mang tên Contracts Leverage trong cách MetaTrader 5 tính ký quỹ theo từng kiểu Calculation.
Ví dụ giả định tài khoản USD, đòn bẩy 1:100: 0,1 lot vàng ở 4.150 USD/oz cần 415 USD, còn 0,1 lot EURUSD cần 100 EUR. Số này tương đương khoảng 116,01 USD ở Ask 1,16012, còn cách tính vàng được giải thích tại ký quỹ vàng tính theo giá mở lệnh. Margin rates có Initial và Maintenance, nhưng số ký quỹ trong cửa sổ chỉ là tham khảo tại lúc mở.
Sessions: Giờ Báo Giá Và Giờ Giao Dịch Theo Giờ Máy Chủ
Sessions ghi phiên báo giá và giao dịch từng ngày theo giờ máy chủ, còn phiên báo giá có thể dài hơn nên vẫn thấy giá khi chưa đặt lệnh được. Hãy kiểm giờ máy chủ MT5 lệch giờ Việt Nam bao nhiêu rồi đối chiếu phiên của mã.
Stops Level, Trade Và Execution Quyết Định Lệnh Có Được Nhận
Stops level là khoảng cách tối thiểu theo point, với Buy đo SL/TP từ Bid còn Sell đo từ Ask. Ví dụ vàng giả định: Bid 4.150,00, Ask 4.150,30, Stops level 20 point là 0,20 USD. SL Buy sát biên 4.149,80, cách giá vào 0,50 USD, tương ứng 5 USD với 0,1 lot, còn đặt trong vùng cấm có thể báo Invalid Stops.
Nếu sàn đặt Freeze level, mức quá gần giá có thể bị khóa sửa. Trade ghi quyền giao dịch hai chiều, một chiều, chỉ đóng hoặc cấm, còn Execution gồm Instant, Request, Market, Exchange. MetaQuotes có bảng kiểm Stops level và Freeze level cho từng loại lệnh, còn bảng Stops level của EURUSD và lỗi Invalid Stops cho ví dụ cụ thể.
Mẹo
Chừa vài point, tránh đặt SL/TP sát Stops level.
Đối Chiếu Specification MT5 Giữa Các Loại Tài Khoản Và Sàn

Hiểu contract size là gì giúp đối chiếu Specification MT5 giữa các tài khoản, kể cả mã có hậu tố như EURUSDr của tài khoản Pro HFM. Với vàng, mã vàng khác nhau có thể khác contract size: 100 lot XAUUSD247 loại 1 oz/lot bằng 1 lot mã 100 oz/lot. Khối lượng lệnh trên tài khoản Cent cũng cần đọc trên đúng mã. Danh sách mã còn có thể khác giữa tài khoản MT4 và MT5 của cùng một sàn.
Cộng spread và commission trước khi so:
| Hồ sơ tài khoản (giả định) | Spread (USD giá) | Commission khứ hồi (USD/lot) | Chi phí 1 lot (USD) | Chi phí 0,1 lot (USD) |
|---|---|---|---|---|
| Chỉ thu spread | 0,30 | 0 | 30 | 3,00 |
| Spread thấp kèm commission A | 0,20 | 7 | 27 | 2,70 |
| Spread thấp kèm commission B | 0,10 | 6 | 16 | 1,60 |
Ví dụ giả định vàng 100 oz/lot, không phải khuyến nghị giao dịch và chưa tính swap, trượt giá.
Trước lệnh đầu tiên, bạn nên ghi:
- Tên mã, kể cả hậu tố.
- Contract size, Minimal volume, Volume step.
- Tick size và Tick value.
- Spread lúc vào lệnh và Commission.
- Swap type, swap hai chiều, ngày nhân ba.
- Stops level và Sessions.
Nếu có hoàn phí, so chi phí thực trả sau hoàn phí, vì khoản hoàn giảm phí nhưng không giảm rủi ro. Trader Có Tâm có công bố liên kết về hoa hồng giới thiệu.
Câu Hỏi Thường Gặp
Không Thấy Mã Hoặc Thiếu Dòng Trong Specification Thì Làm Sao?
Kiểm tài khoản đăng nhập và tên mã, kể cả hậu tố, rồi bấm + dưới danh sách để thêm nếu chưa thấy. Trên Android, vài dòng có thể vắng mặt vì sàn không đặt hoặc mã không dùng. Nếu thiếu Commission hay Swap, hãy đối chiếu biểu phí hoặc hỏi bộ phận hỗ trợ sàn.
Tick Value Là Gì, Khác Giá Trị Pip Ở Điểm Nào?
Tick value là tiền của một bước giá nhỏ nhất cho 1 lot, còn giá trị pip là tiền của một pip. EURUSD năm chữ số có mười bước mỗi pip, nên 1 USD/tick ứng với 10 USD/pip mỗi lot, còn vàng nên dùng Tick size và Tick value vì tên gọi pip không thống nhất.
Market Closed Là Gì Và Xem Giờ Mở Lại Ở Đâu?
Market closed xuất hiện khi gửi lệnh ngoài phiên giao dịch và MT5 có thể trả mã 10018. Xem Sessions rồi đổi giờ máy chủ sang giờ Việt Nam, vì có mã nghỉ giữa ngày hoặc cuối tuần. Bài thứ Bảy, Chủ nhật có giao dịch forex được không giải thích lịch theo sản phẩm.
Stops Level Bằng 0 Có Nghĩa Là Đặt SL Sát Giá Thế Nào Cũng Được?
Mức 0 chỉ cho biết sàn không đặt khoảng cách tối thiểu tại Stops level. SL Buy đo từ Bid nhưng lệnh khớp tại Ask, nên spread vẫn nằm giữa hai giá. Nếu sàn đặt Freeze level, mức quá gần giá có thể bị khóa sửa, còn SL sát giá dễ bị chạm bởi dao động thường.
Thông Số Trong Specification MT5 Có Thay Đổi Không?
Có thể, vì spread thả nổi đổi theo thị trường, còn Tick value đổi theo tỷ giá khi Profit currency khác tiền tài khoản. Ký quỹ tính sẵn dùng giá lúc mở cửa sổ, còn phí qua đêm MT5 và phiên có thể đổi. Bạn nên mở lại thông số trước lệnh lớn hoặc lần giữ qua đêm.
Kết Luận
Specification MT5 cho biết cách mã tính khối lượng, bước giá, phí và ký quỹ, nên hiểu contract size là gì cùng tick value là gì giúp bạn đổi biến động giá ra tiền. Nắm cách xem spread trên MT5 lúc giao dịch và đọc Swap type trước khi tính phí qua đêm MT5, rồi kiểm Volume cùng SL/TP trước các bước đặt lệnh trên MT5.