Mục lục bài viết
- Phí Giao Dịch Vantage Gồm Những Khoản Nào?
- Bảng Phí Giao Dịch Vantage Theo Từng Loại Tài Khoản
- Spread Vantage Theo Từng Loại Tài Khoản
- Standard STP: Không Commission, Spread Khoảng 1,4 Pip
- Raw Và Pro: Spread Gần 0, Trả Commission Riêng
- Spread Vàng Trên Vantage
- Commission Raw ECN Vantage: Cách Tính Và Ví Dụ
- Swap Vantage Và Chế Độ Không Swap Tại Việt Nam
- Swap Vantage Tính Lúc Nào Và Tính Ra Sao?
- Chế Độ Không Swap Cho Khách Việt Nam
- Phí Nạp Và Phí Rút Tiền Vantage
- Ví Dụ Tính Phí Giao Dịch Vantage Cho 1 Lot Vàng
- Cách Giảm Phí Giao Dịch Vantage Thực Trả
- Chọn Tài Khoản Theo Tần Suất Giao Dịch
- Tránh Giờ Spread Giãn Và Tính Phí Giữ Lệnh
- Nhận Hoàn Phí Cho Khối Lượng Đã Giao Dịch
- Câu Hỏi Thường Gặp
- Tài Khoản Vantage Nào Có Phí Giao Dịch Thấp Nhất?
- Rút Tiền Khỏi Vantage Có Mất Phí Không?
- Chế Độ Không Swap Của Vantage Có Miễn Phí Hoàn Toàn Không?
- Kết Luận
Phí Giao Dịch Vantage 2026: Spread, Commission Raw ECN Và Swap Chi Tiết
Raw ECN có spread gần 0 nhưng thu commission; Standard STP thì ngược lại. Với 1 lot vàng, chênh lệch chi phí thực trả giữa hai tài khoản tới 9 USD.

Phí giao dịch Vantage được nhiều trader nhắc tới nhờ tài khoản Raw ECN có spread gần 0, nhưng tổng chi phí thực sự còn phụ thuộc commission, swap và cả cách sàn áp chế độ không swap cho khách Việt Nam. Chọn sai tài khoản có thể khiến bạn trả gấp đôi chi phí cho mỗi lot vàng mà không nhận ra. Bài viết bóc tách spread, commission và swap của từng tài khoản Vantage, quy ra USD mỗi lot với vàng và EUR/USD, kèm cách giảm chi phí thực trả.
Lưu ý
Số liệu biểu phí lấy theo trang Vantage công bố và số đo spread của bên thứ ba, kiểm tra ngày 09/10/2026. Spread thả nổi và điều kiện có thể khác theo pháp nhân; thông số trong tài khoản của bạn là con số cuối cùng.
Tóm tắt
- Standard STP không thu commission, spread Vantage cho EUR/USD trung bình đo được khoảng 1,4 pip.
- Raw ECN có spread từ 0,0 pip; commission Raw ECN Vantage là 3 USD/lot mỗi chiều với ngoại hối và kim loại quý, tức 6 USD khứ hồi.
- Pro ECN cần nạp từ 10.000 USD, commission thấp hơn Raw ECN.
- Swap Vantage tính sau 0 giờ giờ máy chủ, tức khoảng 4–5 giờ sáng giờ Việt Nam; ngoại hối, vàng và bạc tính gấp ba vào thứ Tư.
- Khách Việt có chế độ không swap từ tháng 9/2025, nhưng thay bằng một khoản phí quản lý trên sản phẩm đủ điều kiện, mức phí có thể thay đổi.
Phí Giao Dịch Vantage Gồm Những Khoản Nào?

Phí giao dịch Vantage gồm spread (chênh lệch giá mua và giá bán, có trên mọi tài khoản), commission (phí theo lot, chỉ áp cho Raw ECN và Pro ECN) và swap (khoản cộng hoặc trừ khi giữ lệnh qua đêm, hoặc phí quản lý nếu dùng chế độ không swap). Ngoài ra còn phí chuyển khoản quốc tế khi rút tiền.
Nếu bạn chưa quen cách quy spread, commission và swap ra tiền, bài cách tính spread, commission và swap trong Forex giải thích công thức chi tiết. Phần dưới đây tập trung vào biểu phí riêng của Vantage.
Bảng Phí Giao Dịch Vantage Theo Từng Loại Tài Khoản
| Tài khoản | Nạp tối thiểu | Spread | Commission | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Standard STP | 50 USD | Từ 1,0–1,1 pip, trung bình khoảng 1,4 pip EUR/USD | Không | Có chế độ không swap |
| Raw ECN | 50 USD | Từ 0,0 pip, trung bình khoảng 0,13 pip EUR/USD | 3 USD/lot mỗi chiều | Có chế độ không swap |
| Pro ECN | 10.000 USD | Từ 0,0 pip | Khoảng 1,5–2 USD/lot mỗi chiều | Cho khối lượng lớn |
Spread trung bình là số đo của bên thứ ba. Commission Raw ECN theo trang tài khoản Raw ECN của Vantage.
Spread Vantage Theo Từng Loại Tài Khoản

Spread Vantage là spread thả nổi, co giãn theo thanh khoản. Các mức “từ 0,0 pip” hay “từ 1,0 pip” là mức thấp nhất; spread trung bình bạn trả thường cao hơn, nhất là quanh giờ ra tin.
Standard STP: Không Commission, Spread Khoảng 1,4 Pip
Standard STP không thu commission, toàn bộ chi phí nằm trong spread Vantage. Sàn công bố spread từ khoảng 1,0–1,1 pip, còn các đợt đo trong năm 2026 của bên thứ ba cho EUR/USD trung bình khoảng 1,35–1,4 pip, tức khoảng 14 USD cho mỗi lot 100.000 đơn vị. Mức này cao hơn trung bình ngành một chút, đổi lại tài khoản đơn giản và được hoàn phí cao hơn.
Raw Và Pro: Spread Gần 0, Trả Commission Riêng
Raw ECN có spread Vantage từ 0,0 pip; một đợt đo năm 2026 cho EUR/USD trung bình khoảng 0,13 pip. Cộng commission 6 USD khứ hồi, chi phí một lệnh 1 lot EUR/USD khoảng 7,3 USD, gần bằng một nửa Standard STP. Pro ECN có cùng cấu trúc nhưng commission thấp hơn, dành cho người nạp từ 10.000 USD.
Spread Vantage trên Raw vẫn có thể giãn mạnh khi có tin: cùng đợt đo ghi nhận EUR/USD lên khoảng 3,8 pip lúc công bố bảng lương Non-farm tháng 6/2026, rồi trở lại bình thường sau chưa đầy một phút.
Spread Vàng Trên Vantage
Với vàng, 1 lot bằng 100 ounce, giá đổi 0,01 USD tương ứng 1 USD trên 1 lot. Vantage dẫn một mẫu báo giá tài khoản Standard STP ngày 3/9/2026 trong phiên London với spread 0,21 USD, tức khoảng 21 USD/lot; các trang đánh giá ghi spread vàng Standard thường dao động khoảng 0,35–0,55 USD. Trên Raw ECN, spread vàng thấp hơn nhiều nhưng cộng thêm commission 6 USD khứ hồi.
Mẹo
Spread vàng thay đổi mạnh theo giờ. Ghi lại spread vàng trên tài khoản demo Standard và Raw vào đúng khung giờ bạn hay giao dịch trong vài ngày, rồi mới quyết định chọn tài khoản nào.
Commission Raw ECN Vantage: Cách Tính Và Ví Dụ

Commission Raw ECN Vantage là 3 USD cho mỗi lot mỗi chiều với ngoại hối và kim loại quý, tức 6 USD cho một lệnh khứ hồi 1 lot. Commission tính theo khối lượng, không theo lời lỗ: lệnh 0,1 lot trả 0,6 USD, lệnh 2 lot trả 12 USD khứ hồi.
| Khối lượng | Commission khứ hồi | Spread trung bình EUR/USD (0,13 pip) | Tổng chi phí |
|---|---|---|---|
| 0,1 lot | 0,6 USD | Khoảng 0,13 USD | Khoảng 0,73 USD |
| 1 lot | 6 USD | Khoảng 1,3 USD | Khoảng 7,3 USD |
| 10 lot | 60 USD | Khoảng 13 USD | Khoảng 73 USD |
Pro ECN có commission thấp hơn, khoảng 1,5–2 USD mỗi lot mỗi chiều tùy nguồn, nhưng yêu cầu nạp 10.000 USD. Với người giao dịch khoảng 50 lot mỗi tháng, phần commission tiết kiệm được so với commission Raw ECN Vantage vào khoảng 100–150 USD.
Điểm cần nhớ: commission Raw ECN Vantage là khoản cố định, nên khi spread giãn quanh tin, chi phí Raw tăng ít hơn Standard STP. Ngược lại, với lệnh rất nhỏ và thưa, Standard STP đơn giản hơn vì không phải theo dõi thêm dòng commission.
Swap Vantage Và Chế Độ Không Swap Tại Việt Nam

Swap Vantage là khoản lãi được cộng hoặc trừ khi bạn giữ lệnh qua thời điểm chốt phiên, dựa trên lãi suất hai đồng tiền và hướng lệnh. Khách Việt có thêm lựa chọn chế độ không swap từ tháng 9/2025.
Swap Vantage Tính Lúc Nào Và Tính Ra Sao?
Theo hướng dẫn cách tính swap của Vantage, swap được tính cho lệnh còn mở sau 0 giờ giờ máy chủ. Máy chủ chạy GMT+2 vào mùa đông và GMT+3 vào mùa hè, nên thời điểm này tương ứng khoảng 5 giờ sáng (mùa đông) hoặc 4 giờ sáng (mùa hè) giờ Việt Nam.
- Ngoại hối, vàng và bạc: tính gấp ba vào thứ Tư.
- Dầu, chỉ số, hàng hóa, cổ phiếu và một số ETF: tính gấp ba vào thứ Sáu.
- Vàng có khoảng nghỉ hằng ngày từ 23:59 đến 1:00 giờ máy chủ.
Vantage đưa ba cách tính tùy cách mã niêm yết swap: theo tiền (swap × số lot × số đêm), theo điểm (swap × kích thước hợp đồng × giá trị một điểm × số lot × số đêm) và theo phần trăm. Mức swap Vantage của từng mã xem trong mục Specification của MT4/MT5. Một ví dụ trong tài liệu của Vantage: lệnh mua 0,1 lot vàng giữ hai đêm tốn khoảng 16,11 USD tiền swap.
Chế Độ Không Swap Cho Khách Việt Nam
Từ ngày 1/9/2025, Vantage triển khai giao dịch không swap tại Việt Nam cho tài khoản Standard STP và Raw ECN, theo trang tài khoản không swap của Vantage. Theo thông cáo của Vantage, chế độ này thay swap qua đêm bằng một khoản phí quản lý, chỉ áp cho các sản phẩm đủ điều kiện, và trung tâm trợ giúp Vantage ghi mức phí này có thể thay đổi (đọc 16/10/2026).
Thông cáo không công bố mức phí quản lý và danh sách sản phẩm cụ thể. Vì vậy, nếu bạn giữ lệnh nhiều ngày, hãy xem điều khoản và thông số từng mã trong khu vực khách hàng để biết phí quản lý của mã đó thấp hơn hay cao hơn swap thông thường.
Cảnh báo
“Không swap” không có nghĩa là giữ lệnh qua đêm miễn phí. Với chế độ của Vantage tại Việt Nam, khoản swap được thay bằng phí quản lý có mức thay đổi; hãy tính khoản này vào chi phí trước khi giữ lệnh dài ngày.
Phí Nạp Và Phí Rút Tiền Vantage

Theo chính sách nạp rút của Vantage, chuyển khoản ngân hàng Việt Nam được liệt kê không phí nạp và xử lý trong 24 giờ làm việc. Phí rút tiền Vantage phía sàn thường bằng 0, riêng chuyển khoản quốc tế có phí khoảng 20–25 USD tùy phiên bản chính sách, chưa kể phí ngân hàng trung gian. Rút tiền mã hóa có thể bị thu phí: trung tâm trợ giúp Vantage khu vực APAC ghi mức cơ bản 3% mỗi lệnh (đọc 16/10/2026), còn mức thực tế xem trên trang rút tiền trong Client Portal.
Lệnh rút thường được xử lý trong 24 giờ; chuyển khoản nội địa mất khoảng 1–3 ngày làm việc. Tiền chỉ được rút về đúng tài khoản đã nạp, và nếu nạp bằng thẻ hoặc ví điện tử rồi rút ra khi gần như chưa giao dịch, Vantage có quyền thu phí xử lý cùng phí cổng thanh toán. Vantage công bố không thu phí tài khoản không hoạt động.
Trước mỗi lệnh rút, kiểm tra phí rút tiền Vantage thực tế theo các bước:
- Vào khu vực khách hàng, chọn Rút tiền và chọn phương thức.
- Xem phí, hạn mức và thời gian xử lý của phương thức đó.
- Nếu nhận VND, so tỷ giá quy đổi với tỷ giá ngân hàng cùng thời điểm.
- Đối chiếu số tiền thực nhận với số tiền đã yêu cầu rút.
Ví Dụ Tính Phí Giao Dịch Vantage Cho 1 Lot Vàng
Ví dụ dùng spread giả định trong khoảng các nguồn ghi nhận, không giữ lệnh qua đêm, không trượt giá. Mức hoàn phí lấy theo trang hoàn phí Vantage của Trader Có Tâm.
| Tài khoản | Spread giả định | Spread quy ra tiền | Commission khứ hồi | Hoàn phí | Chi phí thực 1 lot |
|---|---|---|---|---|---|
| Standard STP | 0,35 USD | 35 USD | 0 | 11,3 USD | 23,7 USD |
| Raw ECN | 0,10 USD | 10 USD | 6 USD | 1,6 USD | 14,4 USD |
Ví dụ minh họa với spread giả định, không phải biểu phí cam kết và không phải khuyến nghị giao dịch.
Dù Standard STP được hoàn nhiều hơn, phí giao dịch Vantage thực trả của Raw ECN vẫn thấp hơn khoảng 9 USD mỗi lot vàng trong ví dụ này. Nếu spread vàng Standard xuống mức 0,21 USD như mẫu báo giá của Vantage, chi phí thực Standard còn khoảng 9,7 USD, thấp hơn Raw; vì vậy hãy tính bằng spread thực tế lúc bạn giao dịch.
Với EUR/USD, cùng cách tính cho ra khoảng 14 USD/lot trên Standard STP (còn khoảng 7,9 USD sau hoàn 6,12 USD) và khoảng 7,3 USD/lot trên Raw ECN (còn khoảng 5,7 USD sau hoàn 1,6 USD).
Mẹo
Để tính phí giao dịch Vantage của chính bạn, lấy spread lúc vào lệnh nhân kích thước hợp đồng nhân số lot, cộng commission khứ hồi và swap hoặc phí quản lý nếu có, rồi trừ hoàn phí.
Cách Giảm Phí Giao Dịch Vantage Thực Trả

Phí giao dịch Vantage thực trả phụ thuộc chủ yếu vào loại tài khoản, khung giờ giao dịch và cách bạn giữ lệnh qua đêm.
Chọn Tài Khoản Theo Tần Suất Giao Dịch
- Giao dịch thưa, lệnh nhỏ: Standard STP đơn giản, không phải theo dõi commission.
- Giao dịch thường xuyên, chủ yếu EUR/USD: Raw ECN thường rẻ hơn khoảng một nửa trên mỗi lot.
- Giao dịch vàng: so spread vàng thực tế của Standard và Raw, vì kết quả có thể đảo chiều tùy giờ.
- Khối lượng lớn, vốn từ 10.000 USD: cân nhắc Pro ECN để giảm commission.
Tránh Giờ Spread Giãn Và Tính Phí Giữ Lệnh
Tránh vào lệnh quanh tin lớn của Mỹ và trong khoảng chốt phiên lúc 0 giờ giờ máy chủ, khi spread Vantage giãn rộng. Nếu giữ lệnh nhiều ngày, so swap Vantage thông thường với phí quản lý của chế độ không swap để chọn phương án rẻ hơn.
Nhận Hoàn Phí Cho Khối Lượng Đã Giao Dịch
Hoàn phí là phần hoa hồng sàn trả cho đối tác giới thiệu được chia lại cho trader theo từng lot, kể cả lệnh lời hay lỗ; cơ chế được giải thích trong bài hoàn phí giao dịch Forex là gì. Trang hoàn phí Vantage của Trader Có Tâm công bố mức hoàn với vàng là 11,3 USD/lot trên Standard STP và 1,6 USD/lot trên Raw ECN; với EUR/USD là 6,12 USD và 1,6 USD. Tài khoản Cent không nhận hoàn phí. Trader Có Tâm là đối tác giới thiệu của Vantage và có nhận hoa hồng từ sàn; chi tiết ở trang công bố liên kết.
Cảnh báo
Hoàn phí chỉ giảm chi phí, không bù được lệnh thua. Đừng tăng số lệnh hay khối lượng chỉ để nhận thêm hoàn phí.
Câu Hỏi Thường Gặp
Tài Khoản Vantage Nào Có Phí Giao Dịch Thấp Nhất?
Với người giao dịch thường xuyên, Raw ECN thường có phí giao dịch thấp nhất: spread EUR/USD trung bình khoảng 0,13 pip cộng commission 6 USD khứ hồi, tổng khoảng 7,3 USD/lot, so với khoảng 14 USD trên Standard STP. Pro ECN còn rẻ hơn về commission nhưng yêu cầu nạp từ 10.000 USD.
Rút Tiền Khỏi Vantage Có Mất Phí Không?
Phí rút tiền Vantage phía sàn thường bằng 0, nhưng rút tiền mã hóa có thể bị thu phí (trung tâm trợ giúp Vantage khu vực APAC ghi mức cơ bản 3% mỗi lệnh, đọc 16/10/2026). Chuyển khoản quốc tế có phí khoảng 20–25 USD, ngân hàng trung gian có thể thu thêm, và nếu bạn rút tiền nạp bằng thẻ hoặc ví khi gần như chưa giao dịch, Vantage có thể thu phí xử lý. Tiền chỉ được rút về đúng tài khoản đã nạp.
Chế Độ Không Swap Của Vantage Có Miễn Phí Hoàn Toàn Không?
Không. Theo thông cáo của Vantage về thị trường Việt Nam, chế độ không swap thay swap qua đêm bằng một khoản phí quản lý trên các sản phẩm đủ điều kiện, và theo trung tâm trợ giúp Vantage (đọc 16/10/2026), mức phí này có thể thay đổi. Mức phí và danh sách sản phẩm cần xem trong điều khoản và thông số từng mã trong khu vực khách hàng trước khi giữ lệnh dài ngày.
Kết Luận
Phí giao dịch Vantage hấp dẫn nhất ở tài khoản Raw ECN: spread gần 0 cộng commission cố định 6 USD khứ hồi giúp chi phí EUR/USD chỉ khoảng một nửa Standard STP. Với vàng, kết quả phụ thuộc mạnh vào spread thực tế từng thời điểm, nên hãy tự đo trước khi chọn. Đừng quên tính swap Vantage hoặc phí quản lý của chế độ không swap nếu giữ lệnh qua đêm.
Trước khi mở tài khoản, bạn nên đọc thêm đánh giá sàn Vantage có uy tín không để nắm các thay đổi về pháp nhân trong năm 2026, và bài các loại tài khoản Vantage để so điều kiện từng loại ngoài phần phí. Nếu đang so sánh với sàn khác, bài phí giao dịch Exness và phí giao dịch XM dùng cùng cách tính. Khi đã chọn Vantage, xem điều kiện nhận hoàn phí Vantage để giảm thêm chi phí thực trả.

